vacillement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chệch choạng: Trạng thái không vững vàng, không ổn định của một vật thể, khiến nó di chuyển hoặc nghiêng ngả từ bên này sang bên kia.
- Sự chập chờn: Trạng thái không ổn định, dao động, thay đổi liên tục, thường dùng cho ánh sáng, ngọn lửa hoặc một ý nghĩ, quyết định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vacillement de la flamme de la bougie créait des ombres mouvantes sur les murs. (Sự chập chờn của ngọn lửa nến tạo ra những cái bóng chuyển động trên tường.)
- On remarque un léger vacillement de la tour dans les vents violents. (Người ta nhận thấy một sự lắc lư nhẹ của tòa tháp trong những cơn gió mạnh.)
- Son vacillement avant de prendre une décision importante était évident. (Sự dao động của anh ấy trước khi đưa ra một quyết định quan trọng là rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Vacillement de la voix": Sự run rẩy, không vững vàng của giọng nói, thường do xúc động hoặc lo lắng.
- On percevait un vacillement dans sa voix lorsqu'il a parlé de cet événement douloureux. (Người ta cảm nhận được một sự run rẩy trong giọng nói của anh ấy khi anh nói về sự kiện đau buồn đó.)
"Vacillement des convictions": Sự dao động, lung lay của niềm tin hoặc lập trường.
- Les critiques ont provoqué un vacillement de ses convictions politiques. (Những lời chỉ trích đã gây ra sự dao động trong những niềm tin chính trị của ông ta.)
Biến thể và từ gần giống
Vaciller (động từ): lắc lư, chập chờn, dao động.
- La lumière vacille. (Ánh sáng chập chờn.)
- Il vacille sous le choc. (Anh ta lảo đảo dưới cú sốc.)
Vacillation (danh từ giống cái): đồng nghĩa với "vacillement", chỉ sự dao động, lắc lư, chập chờn.
Từ đồng nghĩa
- Oscillation: sự dao động, đung đưa (thường có quy luật hơn).
- Tremblement: sự rung, run (thường do lạnh hoặc sợ hãi).
- Fluctuation: sự biến động, thay đổi (thường về số lượng, giá cả).
- Hésitation: sự do dự, lưỡng lự (chủ yếu về quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì đây là danh từ. Hãy xem động từ gốc "vaciller" trong phần Biến thể.)
Thành ngữ liên quan
- Sans le moindre vacillement: Một cách vững vàng, không chút dao động.
- Il a répondu aux questions difficiles sans le moindre vacillement. (Anh ấy đã trả lời những câu hỏi khó một cách vững vàng, không chút dao động.)
danh từ giống đực
- sự lắc lư, sự lảo đảo, sự chệch choạng
- Vacillement d'un objet mal posélắc lư của một vật đặt không khéo
- sự chập chờn
- như vacillation