vacive

Học thuật
Thân thiện
vacive

Une jeune vacive broute paisiblement dans le pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nông nghiệp) Cừu cái hai tuổi (chưa chịu đực): Từ chuyên ngành dùng để chỉ một con cừu cái đã được hai năm tuổi nhưng chưa từng được phối giống hoặc sinh con.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'éleveur a séparé les vacives du reste du troupeau. (Người chăn nuôi đã tách những con cừu cái hai tuổi ra khỏi phần còn lại của đàn.)
    • Cette vacive sera probablement mise à la reproduction l'année prochaine. (Con cừu cái hai tuổi này có lẽ sẽ được đem đi phối giống vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh chăn nuôi hoặc nông nghiệp, đặc biệt là khi quảnđàn gia súc để mô tả chính xác độ tuổi tình trạng sinh sản của cừu cái.
Biến thể từ gần giống
  • Brebis (n.f): cừu cái (nói chung, không chỉ độ tuổi hoặc tình trạng sinh sản).
  • Agneau (n.m): cừu con.
  • Bélier (n.m): cừu đực.
Từ đồng nghĩa
  • Jeune brebis de deux ans: cừu cái non hai tuổi (cách diễn đạt mô tả thay vì dùng một từ đơn).
Lưu ý
  • Vacivemột thuật ngữ kỹ thuật, rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các trường hợp, từ brebis (cừu cái) là đủ để giao tiếp thông thường.
vacive

Une jeune vacive broute paisiblement dans le pré.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) cừu cái hai tuổi (chưa chịu đực)