vacoulated

/'vækjuəlit/ Cách viết khác : (vacoulated) /'vækjuəleitid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • không bào: Thuật ngữ sinh vật học dùng để mô tả một tế bào hoặc cấu trúc chứa một hoặc nhiều không bào (vacuole). Không bào những khoang chứa dịch lỏng trong tế bào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Plant cells are typically highly vacoulated. (Các tế bào thực vật thường nhiều không bào.)
    • The microscope revealed a vacoulated structure within the organism. (Kính hiển vi cho thấy một cấu trúc không bào bên trong sinh vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heavily vacoulated": rất nhiều không bào.

    • The mature plant cell is heavily vacoulated. (Tế bào thực vật trưởng thành rất nhiều không bào.)
  • "Become vacoulated": trở nên không bào.

    • As the cell matures, it becomes more vacoulated. (Khi tế bào trưởng thành, trở nên nhiều không bào hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vacuole (danh từ): không bào.

    • The vacuole stores nutrients and waste products. (Không bào dự trữ chất dinh dưỡng sản phẩm thải.)
  • Vacuolation (danh từ): sự hình thành không bào, trạng thái không bào.

    • Vacuolation is a key process in cell development. (Sự hình thành không bào một quá trình quan trọng trong sự phát triển tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Vacuolate (tính từ): không bào (cách viết khác, ít phổ biến hơn).
  • Vacuolated (tính từ): không bào (cách viết phổ biến hơn, được dùng trong từ điển tham khảo).
Lưu ý
  • Từ này một thuật ngữ chuyên ngành sinh học. Cách viết phổ biến chuẩn hơn trong tiếng Anh "vacuolated" (với chữ "a" sau "u"). Cách viết "vacoulated" (với chữ "o") có thể một biến thể ít phổ biến hoặc lỗi chính tả.
tính từ
  1. (sinh vật học) không bào