vacuum flask
/'vækjuəm'flɑ:sk/ Cách viết khác : (vacuum_bottle) /'vækjuəm'bɔtl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phích, bình giữ nhiệt: Một loại bình có cấu tạo hai lớp vỏ với khoảng chân không ở giữa, được thiết kế để cách nhiệt, giúp giữ cho chất lỏng bên trong nóng hoặc lạnh trong một thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She poured the hot coffee into the vacuum flask for her commute. (Cô ấy rót cà phê nóng vào phích để mang đi làm.)
- We need to bring a vacuum flask of cold water on the hike. (Chúng ta cần mang theo một bình nước lạnh trong chuyến đi bộ đường dài.)
- The vacuum flask kept the soup hot until lunchtime. (Cái phích đã giữ cho món súp nóng cho đến giờ ăn trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vacuum flask" như một thuật ngữ kỹ thuật: Trong vật lý và kỹ thuật, cấu trúc "vacuum flask" có thể được nhắc đến như một ví dụ về nguyên lý cách nhiệt bằng chân không.
- The principle of the vacuum flask is used in various industrial insulation applications. (Nguyên lý của bình chân không được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực cách nhiệt công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Thermos®: (Danh từ, thương hiệu) Một thương hiệu phích nổi tiếng, thường được dùng như một danh từ chung để chỉ phích, bình giữ nhiệt.
- He filled the Thermos with tea. (Anh ấy đổ đầy trà vào phích.)
- Insulated flask/bottle: (Danh từ) Bình cách nhiệt, một cách gọi chung hơn.
- An insulated bottle is essential for camping. (Một bình cách nhiệt là thứ thiết yếu cho cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
- Thermos flask: phích giữ nhiệt.
- Dewar flask: bình Dewar (tên gọi theo nhà phát minh, thường dùng trong phòng thí nghiệm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "vacuum flask" vì đây là danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "vacuum flask".)
danh từ
- phích, bình tecmôt