vacuum-pump
/'vækjuəm'pʌmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bơm chân không: Một thiết bị cơ khí dùng để loại bỏ không khí hoặc các phân tử khí khác từ một không gian kín, nhằm tạo ra hoặc duy trì một môi trường chân không bên trong không gian đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The scientist used a vacuum-pump to remove air from the sealed chamber. (Nhà khoa học đã sử dụng một bơm chân không để loại bỏ không khí khỏi buồng kín.)
- A vacuum-pump is essential equipment in many physics and chemistry laboratories. (Bơm chân không là thiết bị thiết yếu trong nhiều phòng thí nghiệm vật lý và hóa học.)
- The technician is repairing the industrial vacuum-pump. (Kỹ thuật viên đang sửa chữa chiếc bơm chân không công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to operate/run a vacuum-pump": vận hành một bơm chân không.
- You must wear safety goggles when operating the vacuum-pump. (Bạn phải đeo kính bảo hộ khi vận hành bơm chân không.)
"high-vacuum pump": bơm chân không cao (tạo ra độ chân không rất cao).
- This experiment requires a high-vacuum pump to achieve the necessary conditions. (Thí nghiệm này yêu cầu một bơm chân không cao để đạt được các điều kiện cần thiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Vacuum pump (n): Cách viết thay thế (không có dấu gạch ngang) với nghĩa tương tự.
- Pump (n): Bơm, máy bơm (nghĩa rộng hơn, chỉ chung các thiết bị bơm chất lỏng hoặc khí).
- Air pump (n): Bơm khí (thiết bị bơm không khí vào một không gian, trái ngược với bơm chân không).
Từ đồng nghĩa
- Suction pump: Bơm hút (có thể dùng trong một số ngữ cảnh tương tự, nhưng thường chỉ loại bơm tạo lực hút cho chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ từ ghép "vacuum-pump")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "vacuum-pump")
danh từ
- bơm chân không