vade-mecum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sách cẩm nang: Một cuốn sách nhỏ, thường có kích thước thuận tiện để mang theo bên mình, chứa đựng những thông tin cần thiết, hướng dẫn hoặc kiến thức cơ bản về một lĩnh vực cụ thể, dùng để tham khảo nhanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce petit guide est un vade-mecum indispensable pour les randonneurs débutants. (Cuốn sách nhỏ này là một cẩm nang không thể thiếu cho những người mới bắt đầu đi bộ đường dài.)
- Il a toujours son vade-mecum de grammaire française dans son sac. (Anh ấy luôn mang theo cuốn cẩm nang ngữ pháp tiếng Pháp trong cặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa mở rộng: Đôi khi từ này có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ bất kỳ thứ gì là công cụ hỗ trợ hoặc hướng dẫn thiết yếu, không nhất thiết phải là một cuốn sách.
- Pour lui, cette liste de principes est un vade-mecum moral. (Đối với anh ta, danh sách các nguyên tắc này là một cẩm nang đạo đức.)
Biến thể và từ gần giống
- Guide (danh từ giống đực): sách hướng dẫn, người hướng dẫn.
- Manuel (danh từ giống đực): sách giáo khoa, sách hướng dẫn sử dụng (thường chi tiết và có hệ thống hơn một ).
- Aide-mémoire (danh từ giống đực): sổ tay ghi nhớ, tài liệu tóm tắt giúp gợi nhớ.
Từ đồng nghĩa
- Guide pratique: sách hướng dẫn thực hành.
- Livret: cuốn sách nhỏ.
Ghi chú
- Nguồn gốc: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh, ghép từ "vade" (hãy đi) và "mecum" (với tôi), có nghĩa đen là "hãy đi với tôi". Điều này nhấn mạnh đặc tính dễ mang theo của cuốn sách.
- Cách dùng: là một danh từ giống đực, bất biến về số nhiều (không thêm 's').
danh từ giống đực
- sách cẩm nang