vagabondism

/'vægəbɔndizm/
Học thuật
Thân thiện
vagabondism

A man's vagabondism led him to wander from town to town.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thói lang thang lêu lổng, thói du đãng: "vagabondism" chỉ lối sống không nhà cửa cố định, thường xuyên đi lang thang từ nơi này sang nơi khác, không công việc ổn định thường bị xã hội coi kỷ luật.
    • Lối sống cầu bơ cầu bất: "vagabondism" cũng có thể chỉ một cuộc sống bấp bênh, không mục tiêu rõ ràng, phụ thuộc vào may rủi hoặc sự giúp đỡ tạm thời của người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His vagabondism began after he lost his job and family. (Thói lang thang lêu lổng của anh ta bắt đầu sau khi mất việc gia đình.)
    • The novel romanticizes a life of vagabondism, but the reality is often harsh. (Cuốn tiểu thuyết lãng mạn hóa lối sống cầu bơ cầu bất, nhưng thực tế thường khắc nghiệt.)
    • Society often looks down upon vagabondism. (Xã hội thường khinh thường thói du đãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a life of vagabondism": một cuộc đời lang thang, không ổn định.

    • He chose a life of vagabondism over a stable office job. (Anh ta đã chọn một cuộc đời lang thang thay vì một công việc văn phòng ổn định.)
  • "to descend into vagabondism": sa vào cảnh sống lang thang, du đãng.

    • After the economic collapse, many people feared descending into vagabondism. (Sau sự sụp đổ kinh tế, nhiều người lo sợ sa vào cảnh sống lang thang.)
Biến thể từ gần giống
  • Vagabond (n): kẻ lang thang, du đãng.

    • The old vagabond slept under the bridge. (Kẻ lang thang già ngủ dưới gầm cầu.)
  • Vagabond (adj): tính chất lang thang, du đãng.

    • He led a vagabond life for many years. (Anh ta đã sống một cuộc đời lang thang trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nomadism: lối sống du mục (thường mục đích truyền thống hơn "vagabondism").
  • Wandering: sự lang thang (nghĩa rộng trung tính hơn).
  • Itinerancy: lối sống nay đây mai đó (thường liên quan đến công việc).
Từ trái nghĩa
  • Stability: sự ổn định.
  • Sedentary life: lối sống định cư, ít di chuyển.
  • Domesticity: cuộc sống gia đình, nề nếp.
vagabondism

A man's vagabondism led him to wander from town to town.

danh từ
  1. thói lang thang lêu lổng, thói du đãng; lối sống cầu bơ cầu bất