vaginae

/və'dʤainə/
Học thuật
Thân thiện
vaginae

A botanist carefully examines the vaginae of a plant's leaves.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Giải phẫu học) Âm đạo: Chỉ ống màng nối tử cung với bộ phận sinh dục ngoàiđộng vật giống cái, một phần của cơ quan sinh sản.
    • (Thực vật học) Bẹ : Chỉ phần mở rộng, thường dạng ống, của đáy bao quanh thân cây, thường thấycác loài thực vật như họ Hòa thảo (lúa, tre).
    • Bao, vỏ bọc (nghĩa cổ hoặc chuyên ngành): Một lớp vỏ hoặc cấu trúc bao bọc, thường dùng trong các ngữ cảnh giải phẫu hoặc sinh học khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):
    • The doctor explained the function of the vagina. (Bác sĩ giải thích chức năng của âm đạo.)
  • Danh từ (Thực vật học):
    • In grasses, the leaf blade is attached to the stem by a sheath called the vagina. (Ở cỏ, phiến được gắn vào thân bởi một bẹ gọi là bẹ .)
  • Danh từ (Nghĩa bao bọc):
    • The tendon is surrounded by a protective fibrous vagina. (Gân được bao quanh bởi một bao bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vaginal" (tính từ): thuộc về âm đạo hoặc dạng bao, bẹ.
    • Vaginal health is important. (Sức khỏe âm đạo rất quan trọng.)
    • The plant has a vaginal leaf base. (Cây này phần đáy dạng bẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaginal (adj): (thuộc) âm đạo; (thuộc) bẹ ; dạng bao.
  • Vaginally (adv): (theo cách) qua đường âm đạo.
  • Vaginitis (n): viêm âm đạo.
  • Invaginate (v): lõm vào, tạo thành túi; (sinh học) khúm vào.
Từ đồng nghĩa
  • Âm đạo (nghĩa giải phẫu): Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt; đây thuật ngữ chuyên môn chính xác.
  • Bẹ (nghĩa thực vật): sheath (tiếng Anh).
  • Bao, vỏ bọc: sheath, casing, covering.
Lưu ý
  • "Vaginae" dạng số nhiều cổ điển (từ Latin) của danh từ "vagina". Trong tiếng Anh hiện đại, dạng số nhiều thông dụng hơn "vaginas".
  • Từ này thuật ngữ chuyên ngành trong y học, sinh học thực vật học. Trong giao tiếp thông thường về giải phẫu người, từ "vagina" được sử dụng phổ biến hơn.
vaginae

A botanist carefully examines the vaginae of a plant's leaves.

danh từ, số nhiều vaginae
  1. bao, vỏ bọc
  2. (giải phẫu) âm đạo
  3. (thực vật học) bẹ ()

Từ gần giống