vaginae

/və'dʤainə/
danh từ, số nhiều vaginae
  1. bao, vỏ bọc
  2. (giải phẫu) âm đạo
  3. (thực vật học) bẹ ()

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vaginae
A botanist carefully examines the vaginae of a plant's leaves.