vagina
/və'dʤainə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Âm đạo: Một ống cơ và màng nối từ cổ tử cung đến bên ngoài cơ thể ở người và động vật có vú cái. Đây là một phần của cơ quan sinh dục nữ, có chức năng tiếp nhận dương vật trong quan hệ tình dục và là đường ra của máu kinh nguyệt và em bé khi sinh.
Danh từ (Thực vật học):
- Bẹ lá: Phần mở rộng ở gốc lá của một số loài cây, bao bọc quanh thân cây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- The vagina is an essential part of the female reproductive system. (Âm đạo là một phần thiết yếu của hệ thống sinh sản nữ.)
- During childbirth, the baby passes through the vagina. (Trong quá trình sinh con, em bé đi qua âm đạo.)
Danh từ (Thực vật học):
- In grasses, the leaf base forms a sheath called the vagina. (Ở các loài cỏ, phần gốc lá tạo thành một bẹ gọi là bẹ lá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn bản y học và khoa học: Từ này được sử dụng một cách chính xác và trung lập để mô tả cấu trúc giải phẫu.
- The doctor explained the function of the vagina. (Bác sĩ giải thích chức năng của âm đạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Vaginal (Tính từ): (Thuộc về) âm đạo.
- vaginal examination (thăm khám âm đạo)
Từ đồng nghĩa
- Trong giải phẫu (ngôn ngữ thông tục hoặc không chính thức, cần thận trọng về ngữ cảnh): Có nhiều từ lóng hoặc cách nói tránh, nhưng không có từ đồng nghĩa chính xác về mặt y học. Từ "birth canal" (ống sinh) đôi khi được dùng để nhấn mạnh chức năng trong quá trình sinh nở.
- Trong thực vật học: Leaf sheath (bẹ lá).
Lưu ý sử dụng
- "Vagina" là một thuật ngữ giải phẫu học chính xác và trung lập. Nó nên được sử dụng trong các ngữ cảnh giáo dục, y tế và khoa học.
- Trong giao tiếp hàng ngày, tùy thuộc vào văn hóa và ngữ cảnh, đôi khi người ta sử dụng các từ ngữ thay thế hoặc nói giảm nói tránh (ví dụ: "private parts" - vùng kín). Tuy nhiên, việc sử dụng đúng thuật ngữ "vagina" là quan trọng cho sự rõ ràng và giáo dục về sức khỏe.
danh từ, số nhiều vaginae
- bao, vỏ bọc
- (giải phẫu) âm đạo
- (thực vật học) bẹ (lá)