vaginisme

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chứng co đau âm đạo: Một tình trạng y tế trong đó các xung quanh âm đạo co thắt không tự chủ gây đau đớn, thường xảy ra khi sự tiếp xúc hoặc cố gắng thâm nhập.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vaginisme peut rendre les rapports sexuels douloureux. (Chứng co đau âm đạo có thể khiến quan hệ tình dục trở nên đau đớn.)
    • Elle consulte un spécialiste pour son vaginisme. ( ấy đi khám chuyên gia về chứng co đau âm đạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vaginisme primaire": chứng co đau âm đạo nguyên phát ( từ lần quan hệ đầu tiên).

    • On parle de vaginisme primaire lorsque le trouble est présent dès les premiers rapports. (Người ta nói đến chứng co đau âm đạo nguyên phát khi rối loạn này có mặt ngay từ những lần quan hệ đầu tiên.)
  • "vaginisme secondaire": chứng co đau âm đạo thứ phát (xuất hiện sau một thời gian quan hệ bình thường).

    • Un traumatisme peut parfois déclencher un vaginisme secondaire. (Một chấn thương đôi khi có thể khởi phát chứng co đau âm đạo thứ phát.)
Biến thể từ gần giống
  • Vagin (danh từ giống đực): âm đạo.
  • Spasme (danh từ giống đực): sự co thắt.
Từ đồng nghĩa
  • Dyspareunie (danh từ giống cái): chứng đau khi giao hợp (có thể do nhiều nguyên nhân, trong đó vaginisme).
danh từ giống đực
  1. (y học) chứng co đau âm đạo