vaginite

Học thuật
Thân thiện
vaginite

Une femme consulte son médecin pour une vaginite.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Viêm âm đạo: Một tình trạng y học chỉ sự viêm nhiễm hoặc kích ứngâm đạo, thường gây ra các triệu chứng như ngứa, tiết dịch bất thường, đau rát hoặc khó chịu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vaginite est une infection courante chez les femmes. (Viêm âm đạomột bệnh nhiễm trùng phổ biếnphụ nữ.)
    • Elle a consulté un médecin pour une vaginite bactérienne. ( ấy đã đi khám bác sĩ bị viêm âm đạo do vi khuẩn.)
    • Les symptômes de la vaginite peuvent être très inconfortables. (Các triệu chứng của viêm âm đạo có thể rất khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vaginite atrophique": viêm âm đạo teo, thường liên quan đến sự suy giảm estrogen sau mãn kinh.

    • La vaginite atrophique est fréquente après la ménopause. (Viêm âm đạo teo thường gặp sau thời kỳ mãn kinh.)
  • "vaginite mycosique": viêm âm đạo do nấm.

    • Le traitement d'une vaginite mycosique nécessite un antifongique. (Việc điều trị viêm âm đạo do nấm cần một loại thuốc kháng nấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaginal (adj): thuộc về âm đạo.

    • Un examen vaginal est parfois nécessaire. (Đôi khi cần phải khám âm đạo.)
  • Vaginose (n): tình trạng mất cân bằng hệ vi khuẩn trong âm đạo, khác với viêm nhiễm.

    • La vaginose bactérienne est différente d'une vaginite. (Nhiễm khuẩn âm đạo khác với viêm âm đạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Colpite (n): viêm âm đạo (từ đồng nghĩa y học ít phổ biến hơn).
  • Inflammation vaginale (cụm từ): viêm nhiễm âm đạo.
Lưu ý sử dụng
  • "Vaginite"một thuật ngữ y học chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng cách nói gián tiếp như (nhiễm trùng âm đạo) hoặc mô tả triệu chứng.
  • Từ này luôndanh từ giống cái ().
vaginite

Une femme consulte son médecin pour une vaginite.

danh từ giống cái
  1. (y học) viêm âm đạo

Từ có nhắc đến "vaginite"