vagissant

Học thuật
Thân thiện
vagissant

Un nouveau-né vagissant est doucement bercé par sa mère.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khóc oe oe: Dùng để mô tả tiếng khóc yếu ớt, nhỏ, đặc trưng của trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • On entendait un bruit vagissant venant de la chambre du bébé. (Người ta nghe thấy một tiếng động khóc oe oe phát ra từ phòng của em bé.)
    • Les nouveau-nés ont des cris vagissants. (Trẻ sơ sinh những tiếng khóc oe oe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "voix vagissante": giọng khóc oe oe, tiếng khóc oe oe.
    • La voix vagissante du nourrisson a réveillé toute la famille. (Tiếng khóc oe oe của đứa trẻ sơ sinh đã đánh thức cả gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vagir (động từ): khóc oe oe (dành cho trẻ sơ sinh).
    • Le bébé commence à vagir. (Em bé bắt đầu khóc oe oe.)
  • Vagissement (danh từ): tiếng khóc oe oe.
    • Le vagissement du nouveau-né est un son caractéristique. (Tiếng khóc oe oe của trẻ sơ sinhmột âm thanh đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleurnichard (tính từ): hay khóc nhè, ọ ẹ (thường mang sắc thái hơi tiêu cực, chỉ tính cách hơn là mô tả âm thanh cụ thể).
  • Criard (tính từ): chói tai, the thé (chỉ âm thanh to, cao, gây khó chịu, khác với tiếng khóc yếu ớt của trẻ sơ sinh).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "vagissant" chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh mô tả mang tính văn học, y khoa. Trong hội thoại hàng ngày, người ta thường dùng các cụm như (khóc như một đứa trẻ) hoặc đơn giản là (em bé khóc) hơn là dùng .
vagissant

Un nouveau-né vagissant est doucement bercé par sa mère.

tính từ
  1. khóc oe oe
    • Voix vagissante
      tiếng khóc oe oe