vagotonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng cường thần kinh phế vị: Trong y học, "vagotonie" là một thuật ngữ chỉ tình trạng tăng trương lực hoặc hoạt động quá mức của hệ thần kinh phế vị (dây thần kinh số X). Hệ thần kinh này có vai trò chính trong việc điều hòa các chức năng nghỉ ngơi và tiêu hóa của cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vagotonie peut se manifester par une bradycardie. (Chứng cường thần kinh phế vị có thể biểu hiện bằng chứng nhịp tim chậm.)
- Le médecin a évoqué une vagotonie pour expliquer ces symptômes. (Bác sĩ đã đề cập đến chứng cường thần kinh phế vị để giải thích các triệu chứng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être en vagotonie": ở trong tình trạng cường thần kinh phế vị.
- Le patient semble être en vagotonie après le repas. (Bệnh nhân dường như ở trong tình trạng cường thần kinh phế vị sau bữa ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Vagotonique (adj): thuộc về hoặc liên quan đến chứng cường thần kinh phế vị.
- Une réaction vagotonique. (Một phản ứng thuộc về chứng cường thần kinh phế vị.)
- Vague (n.f): dây thần kinh phế vị (dây thần kinh số X), là từ gốc của "vagotonie".
- Sympathicotonie (n.f): chứng cường thần kinh giao cảm, thường đối lập với "vagotonie".
Từ đồng nghĩa
- Prédominance vagale: sự chiếm ưu thế của hệ phế vị. (Cụm từ mô tả gần nghĩa trong bối cảnh y học.)
Lưu ý
- "Vagotonie" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, chẩn đoán hoặc thảo luận lâm sàng.
danh từ giống cái
- (y học) chứng cường thần kinh phế vị