vagotonique

Học thuật
Thân thiện
vagotonique

Le médecin explique que le patient présente un état vagotonique.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Y học):
    • Thuộc về hoặc liên quan đến trạng thái cường phế vị: Chỉ tình trạng hệ thần kinh phó giao cảm (thần kinh phế vị) hoạt động quá mức hoặc chiếm ưu thế so với hệ thần kinh giao cảm.
    • Gây ra bởi sự kích thích thần kinh phế vị: Mô tả các triệu chứng hoặc phản ứng của cơ thể xuất phát từ sự hoạt động quá mức của dây thần kinh phế vị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le patient présente un état vagotonique après le choc. (Bệnh nhân biểu hiện trạng thái cường phế vị sau cơn sốc.)
    • Une réaction vagotonique peut provoquer une bradycardie. (Một phản ứng cường phế vị có thể gây ra nhịp tim chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong chẩn đoán lâm sàng: Thuật ngữ được sử dụng để mô tả một kiểu phản ứng của hệ thần kinh tự chủ, thường đối lập với "sympathicotonique" (cường giao cảm).
    • Le bilan montre un terrain vagotonique. (Kết quả đánh giá cho thấy một thể trạng cường phế vị.)
Biến thể từ liên quan
  • Vagotonie (danh từ): Tình trạng cường phế vị.
    • La vagotonie se caractérise par un ralentissement du rythme cardiaque. (Tình trạng cường phế vị được đặc trưng bởi sự chậm lại của nhịp tim.)
  • Vague (danh từ): Dây thần kinh phế vị (nerf vague).
  • Sympathicotonique (tính từ): (Y học) cường thần kinh giao cảm.
Từ đồng nghĩa
  • Parasympathicotonique (tính từ): (Y học) cường phó giao cảm (cùng chỉ hệ thần kinh phó giao cảm, trong đó dây phế vị).
Lưu ý
  • Tính chuyên môn: "Vagotonique" là một thuật ngữ chuyên ngành y khoa, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng hoặc sinhhọc để mô tả sự mất cân bằng trong hệ thần kinh tự chủ.
vagotonique

Le médecin explique que le patient présente un état vagotonique.

tính từ
  1. (y học) cường thần kinh phế vị