vaguemestre

Học thuật
Thân thiện
vaguemestre

Le vaguemestre distribue le courrier aux soldats.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Viên bưu tá: Người nhiệm vụ chuyển phân phát thư từ, bưu phẩm, đặc biệt trong phạm vi một cơ quan, doanh trại hoặc đơn vị quân đội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vaguemestre a distribué le courrier aux soldats. (Viên bưu tá đã phân phát thư từ cho các binh sĩ.)
    • Tous les matins, le vaguemestre apporte le courrier au bureau. (Mỗi buổi sáng, viên bưu tá mang thư đến văn phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bureau du vaguemestre": văn phòng hoặc trạm bưu tá, nơi tập kết xửthư từ.
    • Il faut aller au bureau du vaguemestre pour envoyer ce colis. (Cần phải đến văn phòng bưu tá để gửi bưu kiện này.)
Biến thể từ gần giống
  • Facteur (danh từ giống đực): người đưa thư (phổ biến trong dân sự, làm việc cho bưu điện quốc gia).
  • Messager (danh từ giống đực): người đưa tin, người chuyển phát.
Từ đồng nghĩa
  • Porteur de dépêches: người chuyển công văn, thông điệp.
  • Distributeur de courrier: người phân phát thư từ.
vaguemestre

Le vaguemestre distribue le courrier aux soldats.

danh từ giống đực
  1. viên bưu tá (của bưu điện, của một đơn vị quân đội)

Từ có nhắc đến "vaguemestre"