vahiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phụ nữ Ta-hi-ti: Từ này dùng để chỉ một người phụ nữ đến từ hoặc có nguồn gốc từ Ta-hi-ti (Tahiti), một hòn đảo ở Polynésie thuộc Pháp.
- Vợ (ở Ta-hi-ti): Trong ngữ cảnh của xã hội Ta-hi-ti truyền thống, "vahiné" cũng có thể mang nghĩa là "vợ".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les danses étaient interprétées par de jeunes vahinés. (Những điệu múa được biểu diễn bởi các cô gái Ta-hi-ti trẻ.)
- Il a rencontré sa vahiné lors de son voyage à Tahiti. (Anh ấy đã gặp vợ mình trong chuyến đi đến Ta-hi-ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn hóa đại chúng và du lịch, từ "vahiné" thường được sử dụng để gợi lên hình ảnh lãng mạn, mang tính biểu tượng về vẻ đẹp và sự quyến rũ của phụ nữ Polynesia.
- L'affiche de voyage représentait une vahiné souriante sur une plage de sable blanc. (Tấm áp phích du lịch mô tả một cô gái Ta-hi-ti tươi cười trên bãi biển cát trắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tane (danh từ): Đây là từ trong tiếng Tahiti để chỉ "người đàn ông" hoặc "chồng", thường được dùng đối lập với "vahiné".
Từ đồng nghĩa
- Femme tahitienne: phụ nữ Ta-hi-ti.
- Épouse (trong ngữ cảnh "vợ"): người vợ.
Lưu ý
- "Vahiné" là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Tahiti (vahine) vào tiếng Pháp. Nó mang đậm sắc thái văn hóa và địa lý, gắn liền với hình ảnh của Polynésie thuộc Pháp.
- Cần phân biệt với cách dùng thông tục hoặc có thể mang tính khuôn mẫu (stereotype) trong một số ngữ cảnh quảng cáo.
danh từ giống cái
- phụ nữ Ta-hi-ti
- phụ nữ; vợ (ở Ta-hi-ti)