vaissellerie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nghề làm thùng chậu: Chỉ nghề thủ công chuyên sản xuất các đồ đựng bằng gỗ như thùng, chậu, bồn.
    • Thùng chậu: Chỉ bản thân các sản phẩmđồ đựng bằng gỗ, đặc biệtthùng, chậu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son grand-père exerçait la vaissellerie. (Ông nội của anh ấy đã hành nghề làm thùng chậu.)
    • La vaissellerie en chêne était de très bonne qualité. (Những chiếc thùng chậu bằng gỗ sồi chất lượng rất tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "atelier de vaissellerie": xưởng làm thùng chậu.
    • Il a visité un ancien atelier de vaissellerie. (Anh ấy đã tham quan một xưởng làm thùng chậu cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vaisselier (danh từ giống đực): tủ đựng bát đĩa; người thợ làm thùng chậu.
    • Le vaisselier en bois est un meuble traditionnel. (Chiếc tủ đựng bát đĩa bằng gỗmột món đồ nội thất truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Tonnelierie (danh từ giống cái): nghề làm thùng rượu (một nghề thủ công tương tự, chuyên về thùng đựng rượu).
  • Boiserie (danh từ giống cái): đồ gỗ, nghề làm đồ gỗ (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ "vaissellerie" trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu được hiểu là "tủ bát đĩa" hoặc "bộ đồ ăn". Tuy nhiên, nghĩa gốc cổ điển của , như được giải thíchđây, liên quan đến nghề làm các đồ đựng bằng gỗ (thùng, chậu). Ngữ cảnh sử dụng sẽ quyết định nghĩa nào được áp dụng.
danh từ giống cái
  1. nghề làm thùng chậu
  2. thùng chậu

Từ gần giống