valérianique

Học thuật
Thân thiện
valérianique

L'acide valérianique est un liquide huileux dans un flacon de laboratoire.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về hóa học) Valerianic: "valérianique" là một tính từ trong hóa học hữu cơ, dùng để mô tả một hợp chất liên quan đến hoặc nguồn gốc từ axit valerianic. Từ này thường được dùng trong các thuật ngữ khoa học.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Acide valérianiquemột thuật ngữ hóa học phổ biến. (Axit valerianic là một thuật ngữ hóa học phổ biến.)
    • La structure valérianique est étudiée en chimie organique. (Cấu trúc valerianic được nghiên cứu trong hóa học hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học dược học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản khoa học, báo cáo nghiên cứu hoặc tài liệu chuyên ngành để mô tả các hợp chất, đặc biệtcác axit hoặc dẫn xuất của chúng.
    • Les propriétés valérianiques de cette molécule sont intéressantes. (Các đặc tính valerianic của phân tử này rất thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Acide valérianique (danh từ): Axit valerianic (còn được gọi là axit pentanoic).
  • Acide valéranique (danh từ): Một cách gọi khác của axit valerianic.
  • Acide valérique (danh từ): Một cách gọi khác của axit valerianic.
Từ đồng nghĩa
  • Valérique (tính từ): Có nghĩa tương tự, cũng dùng để chỉ các hợp chất liên quan đến axit valerianic.
valérianique

L'acide valérianique est un liquide huileux dans un flacon de laboratoire.

tính từ
  1. (hóa học) valerianic
    • Acide valérianique; acide valéranique; acide valérique
      axit valerianic