valanced

/'vælənst/
Học thuật
Thân thiện
valanced

The bed is valanced with a matching fabric skirt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • diềm, màn che trang trí: Mô tả một vật, đặc biệt giường ngủ, được trang trí bằng một tấm vải rủ xuống (diềm) xung quanh mép hoặc cạnh để che phủ hoặc tạo điểm nhấn thẩm mỹ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old-fashioned, valanced bed looked very elegant. (Chiếc giường kiểu diềm trông rất thanh lịch.)
    • She preferred a simple bed frame without a valanced skirt. ( ấy thích một khung giường đơn giản không diềm vải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trí nội thất, đặc biệt để mô tả đồ đạc như giường, bàn hoặc cửa sổ khi chúng phần diềm vải trang trí.
    • The dining table was valanced with a heavy velvet cloth. (Chiếc bàn ăn được trang trí bằng một tấm diềm vải nhung dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Valance (danh từ): Diềm vải, màn che trang trí.
    • She bought a new valance for the bedroom window. ( ấy đã mua một tấm diềm vải mới cho cửa sổ phòng ngủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Fringed: viền tua rua (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về trang trí).
  • Draped: được phủ vải, được treo vải (mô tả chung hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
valanced

The bed is valanced with a matching fabric skirt.

tính từ
  1. diềm