valdinguer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (thông tục):
- Ngã, đổ, rơi xuống một cách mạnh mẽ và thường gây tiếng động: "valdinguer" mô tả hành động ngã, rơi, hoặc bị hất tung một cách bất ngờ và thô bạo, thường là từ một vị trí cao hoặc trong một tình huống va chạm.
- Bị văng ra, bị tống ra: Từ này cũng có thể diễn tả việc bị đẩy, ném, hoặc tống ra khỏi một nơi nào đó một cách thô bạo.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a glissé et a valdingué du haut de l'escalier. (Anh ta trượt chân và ngã lăn từ trên cầu thang xuống.)
- Le vase a valdingué de l'étagère et s'est cassé en mille morceaux. (Chiếc bình rơi từ giá sách xuống và vỡ tan thành nghìn mảnh.)
- Le mauvais joueur a été valdingué du terrain par l'arbitre. (Cầu thủ chơi xấu đã bị trọng tài tống cổ ra khỏi sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Valdinguer" thường được dùng trong ngôn ngữ thông tục, khẩu ngữ. Nó mang sắc thái sống động, nhấn mạnh vào tính chất mạnh mẽ, ồn ào và đôi khi hài hước của cú ngã hay sự trục xuất.
- Après cette remarque, il s'est fait valdinguer de la réunion. (Sau nhận xét đó, hắn ta bị tống cổ khỏi cuộc họp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dinguer (nội động từ, thông tục): Có nghĩa tương tự "valdinguer", chỉ sự ngã, rơi hoặc bị ném đi. Đây là từ gốc mà "valdinguer" được hình thành.
- Déguerpir (nội động từ): Chuồn, tẩu thoát, rời đi nhanh chóng (thường để trốn tránh).
- Dégringoler (nội động từ): Lăn xuống, rơi xuống (thường từ trên cao).
Từ đồng nghĩa
- Tomber: Ngã, rơi (từ chung chung, ít biểu cảm hơn).
- Chuter: Ngã, rớt (thường dùng trong thể thao hoặc tình huống nghiêm túc).
- Se casser la figure (thông tục): Ngã sấp mặt, ngã đau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Envoyer valdinguer (quelqu'un ou quelque chose): Tống cổ, ném đi, loại bỏ ai đó hoặc cái gì đó một cách thô bạo.
- Il a envoyé valdinguer toutes les vieilles affaires. (Hắn ta đã quẳng hết tất cả đồ đạc cũ đi.)
- Ses idées ont été envoyées valdinguer par le comité. (Ý kiến của anh ta đã bị hội đồng bác bỏ thẳng thừng.)
nội động từ
- (thông tục) như dinguer