valedictorian
/,vælidik'tɔ:riən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học sinh có thành tích cao nhất khóa (thường đọc diễn văn chia tay trong lễ tốt nghiệp): "valedictorian" là danh hiệu dành cho học sinh, sinh viên có điểm số cao nhất trong một khóa học, lớp học, đặc biệt là ở cấp trung học phổ thông hoặc đại học. Người này thường được vinh dự đọc bài diễn văn chia tay (valedictory speech) trong buổi lễ tốt nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She worked very hard to become the valedictorian of her graduating class. (Cô ấy đã học tập rất chăm chỉ để trở thành học sinh xuất sắc nhất khóa của mình.)
- The valedictorian gave an inspiring speech about future challenges. (Học sinh xuất sắc nhất khóa đã có một bài phát biểu truyền cảm hứng về những thách thức trong tương lai.)
- Being named valedictorian is a great academic honor. (Được công nhận là học sinh đứng đầu khóa là một vinh dự học thuật lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "valedictorian speech" hoặc "valedictory address": Bài diễn văn chia tay của học sinh xuất sắc nhất.
- Everyone was moved by her heartfelt valedictorian speech. (Mọi người đều xúc động trước bài diễn văn chia tay chân thành của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Valedictory (adj, n): (thuộc về) lời từ biệt, lời chào tạm biệt; bài diễn văn chia tay.
- He delivered the valedictory at the ceremony. (Anh ấy đã đọc bài diễn văn chia tay tại buổi lễ.)
- Salutatorian (n): Học sinh có thành tích cao thứ nhì trong khóa (thường chào mừng quan khách trong lễ tốt nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Top of the class: Đứng đầu lớp.
- Highest-ranking student: Học sinh xếp hạng cao nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "valedictorian")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào trực tiếp sử dụng từ "valedictorian")
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đại biểu học sinh đọc diễn văn từ biệt (trong lễ tốt nghiệp)