valenciennes
/,vælənsi'en/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ren valăng xiên: Một loại ren mịn, đẹp và tinh xảo, được sản xuất tại thành phố Valenciennes ở miền Bắc nước Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La robe est ornée d'une délicate valenciennes. (Chiếc váy được trang trí bằng một đường ren valăng xiên tinh tế.)
- La valenciennes est une dentelle réputée pour sa finesse. (Ren valăng xiên là một loại ren nổi tiếng vì độ mịn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en valenciennes": được làm bằng ren valăng xiên.
- Un col en valenciennes. (Một cổ áo làm bằng ren valăng xiên.)
Biến thể và từ gần giống
Dentelle (danh từ giống cái): ren (từ chung cho tất cả các loại ren).
- La dentelle de Calais est aussi très célèbre. (Ren thành Calais cũng rất nổi tiếng.)
Broderie (danh từ giống cái): thêu.
- La broderie et la valenciennes sont des arts textiles différents. (Thêu và ren valăng xiên là những nghệ thuật dệt may khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Dentelle de Valenciennes: ren Valenciennes (cách gọi đầy đủ, rõ nghĩa hơn).
danh từ giống cái
- ren valăng xiên (sản xuất ở Va-lăng-xiên, Bắc Pháp)