valentinite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Valentinit: Một khoáng vật, là một dạng oxit của antimon (Sb₂O₃), thường có màu trắng, vàng nhạt hoặc không màu, và có cấu trúc tinh thể dạng kim hoặc dạng sợi. Nó được đặt theo tên của nhà khoáng vật học người Đức, Basil Valentine.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La valentinite est souvent associée à d'autres minéraux d'antimoine. (Valentinit thường đi kèm với các khoáng vật antimon khác.)
- On peut trouver des cristaux de valentinite dans certaines veines hydrothermales. (Người ta có thể tìm thấy các tinh thể valentinit trong một số mạch nhiệt dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cristal de valentinite": Tinh thể valentinit.
- Ce spécimen présente un beau cristal de valentinite. (Mẫu vật này có một tinh thể valentinit đẹp.)
"Gisement de valentinite": Mỏ valentinit.
- Ce gisement est connu pour sa valentinite. (Mỏ này được biết đến với valentinit.)
Biến thể và từ gần giống
- Antimonite (danh từ giống cái): Stibnit, một khoáng vật sunfua của antimon (Sb₂S₃), là quặng chính của antimon.
- Cervantite (danh từ giống cái): Cervantit, một khoáng vật oxit của antimon (Sb³⁺Sb⁵⁺O₄).
Từ đồng nghĩa
- Trioxyde d'antimoine natif: Oxit antimon tự nhiên (cách gọi mô tả thành phần hóa học).
- Oxyde d'antimoine(III): Oxit antimon(III).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ chỉ khoáng vật này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên ngành này.)
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) valentinit.