valetaille

Học thuật
Thân thiện
valetaille

La valetaille s'affaire dans les cuisines du château.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Nghĩa xấu) Bọn đầy tớ, bọn người hầu: Từ này dùng để chỉ một nhóm người hầu, đầy tớ một cách miệt thị, coi thường. mang sắc thái tiêu cực, nhấn mạnh sự thấp kém hoặc đông đảo của tầng lớp này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le seigneur méprisait la valetaille. (Ngài lãnh chúa khinh thường bọn đầy tớ.)
    • Une valetaille bruyante envahit la cour. (Một bọn người hầu ồn ào tràn vào sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn chương, phim ảnh hoặc lời nói mang tính ẩn dụ để miêu tả một nhóm người bị coi là phục tùng, thấp kém hoặc không cá tính.
    • Les politiciens traitent parfois leurs électeurs comme une simple valetaille. (Các chính trị gia đôi khi đối xử với cử tri của họ như một bọn đầy tớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Valet (danh từ giống đực): người hầu, đầy tớ (từ trung lập hoặc chỉ một cá nhân).
  • Domestique (danh từ/tính từ): người giúp việc, người hầu (từ trung lập hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Laquais (danh từ giống đực, nghĩa xấu): tên đầy tớ, kẻ nịnh hót.
  • Sous-fifres (danh từ giống đực số nhiều, nghĩa xấu): bọn tay chân, bọn tay sai thấp kém.
Lưu ý
  • Valetaillemột từ cổ mang tính miệt thị rõ rệt. Trong giao tiếp hiện đại thông thường, nên tránh sử dụng để chỉ những người làm công việc giúp việc hoặc phục vụ.
valetaille

La valetaille s'affaire dans les cuisines du château.

danh từ giống cái
  1. (nghĩa xấu) bọn đầy tớ, bọn người hầu

Từ có nhắc đến "valetaille"