validement

Học thuật
Thân thiện
validement

Un juge a validement prononcé la décision.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • (Một cách) hợp thức, hiệu lực pháp: Từ này được sử dụng trong lĩnh vực pháp luật để chỉ một hành động được thực hiện theo đúng các quy định thủ tục pháp lý, do đó giá trị hiệu lực.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Le contrat a été signé validement devant notaire. (Hợp đồng đã đượckết một cách hợp thức trước mặt công chứng viên.)
    • Le testament a été rédigé validement selon les lois en vigueur. (Di chúc đã được soạn thảo một cách hiệu lực pháptheo luật hiện hành.)
    • Le mariage a été célébré validement à la mairie. (Hôn lễ đã được cử hành một cách hợp thức tại tòa thị chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir validement": hành động một cách hợp thức.

    • Le conseil d'administration a agi validement en convoquant l'assemblée générale. (Hội đồng quản trị đã hành động một cách hợp thức khi triệu tập đại hội đồng cổ đông.)
  • "Être validement constitué": được thành lập một cách hợp thức.

    • Le tribunal est validement constitué pour juger cette affaire. (Tòa án được thành lập một cách hợp thức để xét xử vụ án này.)
Biến thể từ gần giống
  • Valide (tính từ): hợp lệ, hiệu lực.

    • Un passeport valide. (Một hộ chiếu còn hiệu lực.)
  • Valider (động từ): phê chuẩn, làm cho giá trị.

    • Valider un diplôme. (Công nhận một văn bằng.)
  • Validation (danh từ): sự phê chuẩn, sự công nhận.

    • La validation d'un accord. (Sự phê chuẩn một thỏa thuận.)
Từ đồng nghĩa
  • Légalement: một cách hợp pháp.
  • Régulièrement: một cách đúng quy tắc, đúng thủ tục.
  • Conformément à la loi: phù hợp với luật pháp.
Từ trái nghĩa
  • Invalidement: một cách vô hiệu, không hợp thức.
  • Illégalement: một cách bất hợp pháp.
  • Irregularment: một cách không đúng quy tắc.
validement

Un juge a validement prononcé la décision.

phó từ
  1. (luật học, pháp lý) (một cách) hợp thức