validité

danh từ giống cái
  1. sự hợp thức, sự hiệu lực
    • Durée de validité
      thời hạn hiệu lực
    • Validité d'un acte
      sự hợp thức hóa của một chứng thư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "validité"

validité
La validité du permis de conduire est indiquée sur le document.