validité

Học thuật
Thân thiện
validité

La validité du permis de conduire est indiquée sur le document.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự hợp thức, tính hợp lệ: Chỉ trạng thái của một điều đó được công nhậnđúng đắn, hợp pháp hoặc căn cứ theo quy định hoặc logic.
    • Sự hiệu lực, thời hạn hiệu lực: Chỉ khoảng thời gian một văn bản, giấy tờ, quyết định hoặc thỏa thuận giá trị pháp có thể được thi hành.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La validité de son passeport expire dans six mois. (Hộ chiếu của anh ấy hết hiệu lực trong sáu tháng nữa.)
    • Les scientifiques ont vérifié la validité des résultats de l'expérience. (Các nhà khoa học đã kiểm tra tính hợp lệ của kết quả thí nghiệm.)
    • La validité de ce contrat est de trois ans. (Hợp đồng này hiệu lực trong ba năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre en question la validité de...": Đặt câu hỏi, nghi ngờ về tính hợp lệ/hiệu lực của...

    • L'avocat a mis en question la validité du témoignage. (Luật sư đã đặt nghi vấn về tính hợp lệ của lời khai.)
  • "Perdre sa validité": Hết hiệu lực, mất hiệu lực.

    • Ce billet de train perd sa validité après minuit. ( tàu này hết hiệu lực sau nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Valide (tính từ): Hợp lệ, hiệu lực.

    • Une pièce d'identité valide. (Một giấy tờ tùy thân còn hiệu lực.)
  • Invalide (tính từ): Không hợp lệ, vô hiệu.

    • Un argument invalide. (Một lập luận không hợp lệ.)
  • Validation (danh từ giống cái): Sự phê chuẩn, sự thông qua, sự xác nhận tính hợp lệ.

    • La validation d'un diplôme. (Việc công nhận văn bằng.)
Từ đồng nghĩa
  • Légalité (danh từ giống cái): Tính hợp pháp.
  • Efficacité (danh từ giống cái): Hiệu lực, tính hiệu quả (trong một số ngữ cảnh).
  • Pertinence (danh từ giống cái): Tính thích đáng, tính phù hợp.
Các cụm từ liên quan
  • Durée de validité (cụm danh từ): Thời hạn hiệu lực.

    • Vérifiez toujours la durée de validité de vos médicaments. (Luôn kiểm tra thời hạn hiệu lực của thuốc của bạn.)
  • Preuve de validité (cụm danh từ): Bằng chứng về tính hợp lệ.

    • Il doit fournir une preuve de validité de son assurance. (Anh ta phải cung cấp bằng chứng về tính hợp lệ của bảo hiểm của mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "validité" một cách cố định.)

validité

La validité du permis de conduire est indiquée sur le document.

danh từ giống cái
  1. sự hợp thức, sự hiệu lực
    • Durée de validité
      thời hạn hiệu lực
    • Validité d'un acte
      sự hợp thức hóa của một chứng thư

Từ gần giống

Từ chứa "validité"