vallonnement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Địa thế nhiều thung lũng nhỏ: Chỉ một vùng đất có địa hình gồ ghề, được tạo thành bởi nhiều thung lũng nhỏ và đồi thấp xen kẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vallonnement de cette région rend la culture difficile. (Địa thế nhiều thung lũng của vùng này khiến việc canh tác trở nên khó khăn.)
- Nous avons admiré le doux vallonnement de la campagne. (Chúng tôi đã chiêm ngưỡng địa hình đồi thung lũng thoai thoải của vùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc mô tả: Từ này thường được dùng trong văn học, địa lý hoặc các mô tả phong cảnh để gợi tả vẻ đẹp tự nhiên của địa hình.
- Le peintre a su capturer le vallonnement du paysage. (Họa sĩ đã biết nắm bắt được địa thế đồi thung lũng của phong cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Vallon (danh từ giống đực): thung lũng nhỏ.
- Vallonnée (tính từ giống cái): có nhiều thung lũng nhỏ, gồ ghề.
- Une région vallonnée. (Một vùng đất có nhiều đồi thung lũng.)
Từ đồng nghĩa
- Relief accidenté: địa hình gồ ghề, phức tạp.
- Paysage de collines et de vallées: phong cảnh đồi và thung lũng.
Từ trái nghĩa
- Plaine (danh từ giống cái): đồng bằng, địa hình bằng phẳng.
- Plateau (danh từ giống đực): cao nguyên, mặt bằng.
danh từ giống đực
- địa thế nhiều thung