valorise

/'væləraiz/ Cách viết khác : (valorise) /'væləraiz/
Học thuật
Thân thiện
valorise

The government valorises the price of rice to protect farmers.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Bình ổn giá (hàng hóa): Hành động của chính phủ hoặc một tổ chức nhằm ổn định hoặc nâng cao giá trị của một mặt hàng, thường thông qua các biện pháp can thiệp như mua vào để giảm nguồn cung trên thị trường.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The government's plan to valorise coffee beans helped protect local farmers from a market crash. (Kế hoạch bình ổn giá hạt cà phê của chính phủ đã giúp bảo vệ nông dân địa phương khỏi sự sụp đổ của thị trường.)
    • An international agreement was signed to valorise the price of rubber. (Một thỏa thuận quốc tế đã được ký kết để bình ổn giá cao su.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh kinh tế học hoặc chính sách công, "valorise" có thể mở rộng ý nghĩa để chỉ việc nâng cao giá trị của một nguồn lực hoặc tài sản, không chỉ đơn thuần ổn định giá cả.
    • The project aims to valorise the region's cultural heritage for sustainable tourism. (Dự án nhằm mục đích nâng cao giá trị di sản văn hóa của vùng cho ngành du lịch bền vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Valorisation (danh từ): Sự bình ổn giá, sự nâng cao giá trị.
    • The valorisation of agricultural products is a key policy. (Việc bình ổn giá các sản phẩm nông nghiệp một chính sách then chốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Stabilize prices: Ổn định giá cả.
  • Support (the price of): Hỗ trợ (giá của).
  • Enhance the value of: Nâng cao giá trị của.
Từ trái nghĩa
  • Devalue: Làm mất giá, giảm giá trị.
  • Depress prices: Đẩy giá xuống, làm giảm giá.
valorise

The government valorises the price of rice to protect farmers.

ngoại động từ
  1. (thương nghiệp) bình ổn giá (hàng hoá...)

Từ gần giống