valparaiso

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Valparaíso: Tên một thành phố cảng lớn thứ hai của Chile, nằm trên một bến cảng rộngmiền trung Chile. Đây một trong những cảng biển quan trọng nhất của đất nước này.

dụ sử dụng
  • (Valparaíso nổi tiếng với những ngôi nhà đầy màu sắc trên các ngọn đồi.)
  • (Con tàu đã cập cảng Valparaíso vào ngày hôm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the port of Valparaíso": cụm từ chỉ cảng biển chính của thành phố.
    • The port of Valparaíso handles a large volume of cargo. (Cảng Valparaíso xử lý một khối lượng hàng hóa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Valparaíso (tên riêng): không biến thể; có thể viết hoa hoặc không cần dịch thuật.
  • Valparaíso cũng có thể dùng để chỉ vùng đô thị hoặc khu vực hành chính xung quanh.
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố cảng: (không từ đồng nghĩa chính xác đây tên riêng; có thể dùng "cảng biển Valparaíso" để mô tả.)
Thành ngữ liên quan
  • "Valparaíso of the South": một cách nói ẩn dụ để chỉ một thành phố cảng khác nét tương đồng.
    • Some call it the Valparaíso of the South due to its similar harbor. (Một số người gọi Valparaíso của phương Nam bến cảng tương tự.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

valparaiso
Valparaiso is a colorful port city built on steep hills overlooking the Pacific Ocean.