valseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nhảy van: Người (nam) tham gia khiêu vũ điệu van.
- (Thân mật) Người không kiên định, người không đáng tin: Cách nói ví von, chỉ một người đàn ông thay đổi ý kiến, lập trường hoặc lòng trung thành một cách dễ dàng, thiếu chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle cherchait un valseur pour la prochaine danse. (Cô ấy đang tìm một người nhảy van cho điệu nhảy tiếp theo.)
- Ne lui fais pas confiance, c'est un vrai valseur : il change d'avis tous les jours. (Đừng tin anh ta, đó đúng là một kẻ không kiên định: anh ta thay đổi ý kiến mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Valseur politique": Chính khách cơ hội, người thay đổi phe phái chính trị dễ dàng.
- Ce député est connu comme un valseur politique. (Vị dân biểu này được biết đến như một chính khách cơ hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Valseuse (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "valseur", chỉ người phụ nữ nhảy van hoặc (thân mật) người phụ nữ không kiên định.
- Valser (động từ): Khiêu vũ điệu van; (thông tục) bị đuổi đi, bị ném đi.
- Valse (danh từ giống cái): Điệu van, điệu nhảy; (nghĩa bóng) sự xoay vòng, sự thay đổi liên tục.
Từ đồng nghĩa
- Danseur de valse: Người nhảy van (nghĩa đen).
- Personne inconstante: Người không kiên định.
- Girouette (nghĩa bóng): "Chong chóng gió", chỉ người hay thay đổi ý kiến.
Thành ngữ liên quan
- Tourner comme une valse: Xoay vòng như điệu van, chỉ sự việc diễn ra nhanh chóng và liên tục.
- Les idées lui tournaient dans la tête comme une valse. (Những ý nghĩ xoay vòng trong đầu anh ta như một điệu van.)
danh từ giống đực
- người nhảy van
- (thân mật) người không kiên định, người không đáng tin