valseur

Học thuật
Thân thiện
valseur

Un homme est un bon valseur sur la piste de danse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người nhảy van: Người (nam) tham gia khiêu vũ điệu van.
    • (Thân mật) Người không kiên định, người không đáng tin: Cách nói ví von, chỉ một người đàn ông thay đổi ý kiến, lập trường hoặc lòng trung thành một cách dễ dàng, thiếu chắc chắn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle cherchait un valseur pour la prochaine danse. ( ấy đang tìm một người nhảy van cho điệu nhảy tiếp theo.)
    • Ne lui fais pas confiance, c'est un vrai valseur : il change d'avis tous les jours. (Đừng tin anh ta, đó đúngmột kẻ không kiên định: anh ta thay đổi ý kiến mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valseur politique": Chính khách cơ hội, người thay đổi phe phái chính trị dễ dàng.
    • Ce député est connu comme un valseur politique. (Vị dân biểu này được biết đến như một chính khách cơ hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Valseuse (danh từ giống cái): Dạng thức nữ của "valseur", chỉ người phụ nữ nhảy van hoặc (thân mật) người phụ nữ không kiên định.
  • Valser (động từ): Khiêu vũ điệu van; (thông tục) bị đuổi đi, bị ném đi.
  • Valse (danh từ giống cái): Điệu van, điệu nhảy; (nghĩa bóng) sự xoay vòng, sự thay đổi liên tục.
Từ đồng nghĩa
  • Danseur de valse: Người nhảy van (nghĩa đen).
  • Personne inconstante: Người không kiên định.
  • Girouette (nghĩa bóng): "Chong chóng gió", chỉ người hay thay đổi ý kiến.
Thành ngữ liên quan
  • Tourner comme une valse: Xoay vòng như điệu van, chỉ sự việc diễn ra nhanh chóng liên tục.
    • Les idées lui tournaient dans la tête comme une valse. (Những ý nghĩ xoay vòng trong đầu anh ta như một điệu van.)
valseur

Un homme est un bon valseur sur la piste de danse.

danh từ giống đực
  1. người nhảy van
  2. (thân mật) người không kiên định, người không đáng tin

Từ gần giống