valser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Nhảy van (valse): Thực hiện điệu nhảy van, một điệu nhảy ba nhịp nổi tiếng.
    • (Thân mật) Bị quăng, bị ném đi, bay đi: Diễn tả một vật bị ném mạnh hoặc bay đi một cách mất kiểm soát.
  2. Ngoại động từ:

    • Nhảy theo điệu van: Khiêu vũ điệu van với ai đó hoặc theo một giai điệu cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • Ils aiment valser dans les bals. (Họ thích nhảy van trong các buổi khiêu vũ.)
    • Sous le choc, tous les dossiers ont valsé de mon bureau. ( sốc, tất cả hồ sơ đều bay khỏi bàn làm việc của tôi.)
  • Ngoại động từ:

    • Il a valsé sa partenaire avec grâce. (Anh ấy nhảy van với bạn nhảy một cách duyên dáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "envoyer valser (quelque chose/quelqu'un)": (Nghĩa bóng, thân mật) Ném bỏ đi, đuổi đi, loại bỏ một cách dứt khoát.

    • Il a envoyé valser toutes les vieilles idées. (Anh ta đã vứt bỏ tất cả những ý tưởng kỹ.)
    • Le patron l'a envoyé valser après l'erreur. (Ông chủ đã đuổi việc anh ta sau sai lầm.)
  • "faire valser (quelque chose/quelqu'un)": (Thân mật)

    • Làm cho cái gì đó tiêu tan nhanh chóng, đặc biệttiền bạc.
      • Il a fait valser son héritage en un an. (Anh ta tiêu phung phí tài sản thừa kế chỉ trong một năm.)
    • Sa thải, cho nghỉ việc (người làm).
      • La nouvelle direction a fait valser plusieurs cadres. (Ban lãnh đạo mới đã sa thải nhiều cán bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • La valse (danh từ giống cái): Điệu nhảy van, bản nhạc van.
    • Écouter une valse de Strauss. (Nghe một bản van của Strauss.)
  • Valseur / Valseuse (danh từ): Người nhảy van (nam/nữ).
Từ đồng nghĩa
  • Tournoyer: Xoay tròn, quay cuồng (gần nghĩa với hình ảnh chuyển động của điệu nhảy hoặc vật bị ném).
  • Jeter: Ném, quăng (nghĩa "bị quăng").
  • Danser: Khiêu vũ, nhảy (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách thức của tiếng Anh. Các cụm từ cố định đã được liệt kêmục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan
  • "Ça va valser !": (Thân mật) Sẽ có chuyện đấy!, Sẽ ẩu đả/ xung đột đấy!
    • Si tu continues, ça va valser ! (Nếu mày còn tiếp tục, sẽ có chuyện đấy!)
nội động từ
  1. nhảy van
  2. (thân mật) bị quăng
    • Et les assiettes de valser par la fenêtre
      đĩa bị quăng qua cửa sổ
    • envoyer valser
      đuổi đi
    • faire valser des employés
      đuổi người làm đi
    • faire valser l'argent
      tiêu tiền phung phí
ngoại động từ
  1. nhảy theo điệu van
    • Valser un air
      nhảy một bài theo điệu van

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "valser"