valseuse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Người vô dụng, kẻ bất tài: "valseuse" dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc con gái không có khả năng, không làm được việc gì ra hồn, hoặc là một kẻ vô tích sự.
- Kẻ lười biếng, ăn bám: Từ này cũng có thể ám chỉ một người phụ nữ lười nhác, không chịu làm việc và sống dựa vào người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle ne fait rien de ses journées, c'est une vraie valseuse. (Cô ta chẳng làm gì trong ngày cả, đúng là một kẻ vô dụng.)
- Arrête de traîner au lit, tu deviens une valseuse ! (Đừng có nằm lì trên giường nữa, mày đang trở thành một kẻ lười biếng đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với ý mỉa mai hoặc chê bai: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, khinh miệt, dùng để chê trách hoặc xỉ vả.
- Cette valseuse a encore raté son examen. (Con nhãi vô dụng đó lại thi trượt nữa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Valseur (danh từ giống đực): Dạng nam giới của "valseuse", có cùng nghĩa là người đàn ông vô dụng, bất tài.
- Son frère est un valseur, il ne garde jamais un emploi. (Anh trai cô ấy là một kẻ vô dụng, hắn chẳng bao giờ giữ được một công việc.)
Từ đồng nghĩa
- Bon(ne) à rien: vô dụng, chẳng ra gì.
- Fainéant(e): kẻ lười biếng.
- Inutile: vô ích, vô dụng.
Từ trái nghĩa
- Travailleur/Travailleuse: người chăm chỉ.
- Compétent(e): người có năng lực.
- Efficace: hiệu quả, có ích.
danh từ giống cái
- xem valseur