valseuse

Học thuật
Thân thiện
valseuse

Une valseuse tourne gracieusement avec son partenaire sur la piste de danse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Người vô dụng, kẻ bất tài: "valseuse" dùng để chỉ một người phụ nữ hoặc con gái không khả năng, không làm được việcra hồn, hoặc là một kẻ vô tích sự.
    • Kẻ lười biếng, ăn bám: Từ này cũng có thể ám chỉ một người phụ nữ lười nhác, không chịu làm việc sống dựa vào người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle ne fait rien de ses journées, c'est une vraie valseuse. (Cô ta chẳng làm gì trong ngày cả, đúngmột kẻ vô dụng.)
    • Arrête de traîner au lit, tu deviens une valseuse ! (Đừng nằm trên giường nữa, mày đang trở thành một kẻ lười biếng đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với ý mỉa mai hoặc chê bai: Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, khinh miệt, dùng để chê trách hoặc xỉ vả.
    • Cette valseuse a encore raté son examen. (Con nhãi vô dụng đó lại thi trượt nữa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Valseur (danh từ giống đực): Dạng nam giới của "valseuse", cùng nghĩangười đàn ông vô dụng, bất tài.
    • Son frère est un valseur, il ne garde jamais un emploi. (Anh trai ấymột kẻ vô dụng, hắn chẳng bao giờ giữ được một công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Bon(ne) à rien: vô dụng, chẳng ra gì.
  • Fainéant(e): kẻ lười biếng.
  • Inutile: vô ích, vô dụng.
Từ trái nghĩa
  • Travailleur/Travailleuse: người chăm chỉ.
  • Compétent(e): người năng lực.
  • Efficace: hiệu quả, có ích.
valseuse

Une valseuse tourne gracieusement avec son partenaire sur la piste de danse.

danh từ giống cái
  1. xem valseur