valuableness
Định nghĩa
Danh từ:
- Giá trị quý báu: "Valuableness" chỉ phẩm chất hoặc trạng thái có giá trị cao, quý hiếm và vượt xa giá trị vật chất thông thường. Nó nhấn mạnh sự trân trọng và không thể định giá bằng tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
- (Giá trị quý báu của các cổ vật không thể đo lường bằng tiền.)
- (Cô ấy nhận ra giá trị quý báu của những bức thư viết tay của bà mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"intrinsic valuableness": giá trị nội tại, vốn có bên trong.
- The intrinsic valuableness of a friendship lies in trust and shared memories. (Giá trị nội tại của tình bạn nằm ở sự tin tưởng và ký ức chung.)
"moral valuableness": giá trị đạo đức cao.
- His actions demonstrated the moral valuableness of honesty. (Hành động của anh ấy thể hiện giá trị đạo đức cao của sự trung thực.)
Biến thể và từ gần giống
Valuable (tính từ): có giá trị, quý giá.
- This is a valuable painting. (Đây là một bức tranh có giá trị.)
Valuably (trạng từ): một cách có giá trị.
- She contributed valuably to the project. (Cô ấy đã đóng góp một cách có giá trị cho dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Preciousness: sự quý giá, trân trọng.
- Worthiness: phẩm chất đáng giá, xứng đáng.
- Inestimability: không thể ước lượng được (giá trị).
Các cụm từ liên quan
- Of great valuableness: có giá trị lớn.
- The document is of great valuableness for historical research. (Tài liệu này có giá trị lớn cho nghiên cứu lịch sử.)
Thành ngữ liên quan
- Beyond price: vượt quá giá trị vật chất.
- Her love for her children is beyond price, showing the valuableness of maternal care. (Tình yêu của bà dành cho con cái là vô giá, thể hiện giá trị quý báu của sự chăm sóc của người mẹ.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "valuableness"