valvar
/'vælvə/ Cách viết khác : (valvate) /'vælveit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Mở bằng mảnh vỏ: "valvar" mô tả kiểu mở của quả, nang hoặc cấu trúc thực vật khác, trong đó các phần tách ra dọc theo các đường nối hoặc mép đã định sẵn, giống như các mảnh vỏ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The fruit capsule has a valvar dehiscence. (Quả nang có kiểu mở bằng mảnh vỏ.)
- Botanists observed the valvar mechanism of the seed pod. (Các nhà thực vật học quan sát cơ chế mở bằng mảnh vỏ của vỏ hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "valvar dehiscence": sự mở/nứt bằng mảnh vỏ (một thuật ngữ chuyên ngành trong thực vật học).
- The study focused on plants exhibiting valvar dehiscence. (Nghiên cứu tập trung vào các loài thực vật thể hiện sự mở bằng mảnh vỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Valvate (tính từ): (cách viết khác) có nghĩa tương tự "valvar", chỉ kiểu mở bằng mảnh vỏ.
- The valvate capsule splits into several sections. (Quả nang dạng mảnh vỏ tách ra thành nhiều phần.)
Từ đồng nghĩa
- Dehiscent along valves: nứt/mở dọc theo các mảnh vỏ (cụm từ mô tả).
Lưu ý
- Từ "valvar" rất chuyên ngành và hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực thực vật học để mô tả đặc điểm cấu trúc của quả hoặc nang. Nó không có các cụm từ phrasal verbs hay thành ngữ thông dụng.
tính từ
- (thực vật học) mở bằng mảnh vỏ