valvate
/'vælvə/ Cách viết khác : (valvate) /'vælveit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thực vật học) Có các phần phủ lên nhau như van, mở bằng mảnh vỏ: Thuật ngữ "valvate" mô tả cách sắp xếp của các bộ phận thực vật (như cánh hoa, lá đài, hoặc quả) khi chúng tiếp xúc ở mép nhưng không chồng lấn lên nhau, giống như các van đóng mở.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bud has a valvate aestivation. (Nụ hoa có kiểu xếp cánh valvate.)
- Some fruits dehisce in a valvate manner. (Một số loại quả nứt ra theo kiểu valvate.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Valvate aestivation": Kiểu xếp cánh hoa (hoặc lá đài) trong nụ mà các mép của chúng tiếp xúc nhau mà không chồng lên.
- Botanists noted the valvate aestivation of the sepals. (Các nhà thực vật học ghi nhận kiểu xếp lá đài valvate.)
"Valvate dehiscence": Kiểu nứt/quả nẻ mà các mảnh vỏ tách ra từ các đường nối, thường gặp ở một số loại quả nang.
- The capsule exhibits valvate dehiscence to release seeds. (Quả nang thể hiện kiểu nứt valvate để phát tán hạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Valve (danh từ): Van, mảnh vỏ. Đây là từ gốc, chỉ các phần riêng biệt tạo nên cấu trúc "valvate".
- Valvular (tính từ): (Thuộc về) van, có dạng van. Thường dùng trong giải phẫu học (ví dụ: bệnh van tim) hơn là thực vật học.
Từ đồng nghĩa
- Imbricate (tính từ): Lợp mái, xếp chồng lên nhau.
- Induplicate (tính từ): Gập vào trong. Mô tả một kiểu xếp khác, thường thấy ở mép lá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho tính từ "valvate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "valvate". Đây là một thuật ngữ chuyên ngành.
tính từ
- (thực vật học) mở bằng mảnh vỏ