valvate

/'vælvə/ Cách viết khác : (valvate) /'vælveit/
Học thuật
Thân thiện
valvate

The seed capsule opens by valvate segments.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thực vật học) các phần phủ lên nhau như van, mở bằng mảnh vỏ: Thuật ngữ "valvate" mô tả cách sắp xếp của các bộ phận thực vật (như cánh hoa, đài, hoặc quả) khi chúng tiếp xúcmép nhưng không chồng lấn lên nhau, giống như các van đóng mở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bud has a valvate aestivation. (Nụ hoa kiểu xếp cánh valvate.)
    • Some fruits dehisce in a valvate manner. (Một số loại quả nứt ra theo kiểu valvate.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valvate aestivation": Kiểu xếp cánh hoa (hoặc đài) trong nụ các mép của chúng tiếp xúc nhau không chồng lên.

    • Botanists noted the valvate aestivation of the sepals. (Các nhà thực vật học ghi nhận kiểu xếp đài valvate.)
  • "Valvate dehiscence": Kiểu nứt/quả nẻ các mảnh vỏ tách ra từ các đường nối, thường gặpmột số loại quả nang.

    • The capsule exhibits valvate dehiscence to release seeds. (Quả nang thể hiện kiểu nứt valvate để phát tán hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Valve (danh từ): Van, mảnh vỏ. Đây từ gốc, chỉ các phần riêng biệt tạo nên cấu trúc "valvate".
  • Valvular (tính từ): (Thuộc về) van, dạng van. Thường dùng trong giải phẫu học ( dụ: bệnh van tim) hơn thực vật học.
Từ đồng nghĩa
  • Imbricate (tính từ): Lợp mái, xếp chồng lên nhau.
  • Induplicate (tính từ): Gập vào trong. Mô tả một kiểu xếp khác, thường thấymép .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ "valvate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "valvate". Đây một thuật ngữ chuyên ngành.

valvate

The seed capsule opens by valvate segments.

tính từ
  1. (thực vật học) mở bằng mảnh vỏ