valve-cap

/'vælvkæp/
Học thuật
Thân thiện
valve-cap

A cyclist checks the valve-cap on his bicycle tire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • van (săm xe): Một nắp nhỏ, thường bằng nhựa hoặc kim loại, dùng để vặn vào đầu van của lốp xe (như xe đạp, xe máy, ô tô) để bảo vệ van khỏi bụi bẩn, nước ngăn ngừa rỉ khí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I lost the valve-cap of my bicycle tire. (Tôi làm mất van của lốp xe đạp.)
    • Always check that the valve-caps are tightly closed to prevent air leakage. (Luôn kiểm tra xem các van đã được vặn chặt chưa để ngăn rỉ hơi.)
    • The mechanic replaced the missing valve-cap for free. (Người thợ máy thay thế chiếc van bị mất miễn phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "valve-cap" trong bối cảnh kỹ thuật: Trong các hệ thống khí hoặc thủy lực khác, "valve-cap" đôi khi có thể chỉ một nắp bảo vệ hoặc đậy kín cho các loại van công nghiệp, nhưng nghĩa phổ biến nhất vẫn liên quan đến lốp xe.
    • The pressure gauge has a protective valve-cap. (Đồng hồ đo áp suất một bảo vệ van.)
Biến thể từ gần giống
  • Valve core (n): Lõi van, bộ phận bên trong van điều tiết giữ khí.
  • Tire valve (n): Van lốp xe, toàn bộ cấu van.
  • Dust cap (n): Nắp chống bụi, một tên gọi khác cho valve-cap.
Từ đồng nghĩa
  • Dust cap: Nắp chống bụi (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh lốp xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với "valve-cap" đây danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "valve-cap".)

valve-cap

A cyclist checks the valve-cap on his bicycle tire.

danh từ
  1. van (săm xe)