valve-shaped

/'vælv,ʃeipt/
Học thuật
Thân thiện
valve-shaped

A small, valve-shaped seed pod lies on the mossy forest floor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống van: Dùng để mô tả một vật thể hình dáng tương tự như một cái van, thường hình nón, hình phễu hoặc cấu trúc có thể đóng mở.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The flower has a valve-shaped corolla. (Bông hoa tràng hoa hình van.)
    • They found a valve-shaped fossil in the sediment. (Họ tìm thấy một hóa thạch hình dạng giống van trong trầm tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học: Thường dùng để mô tả các bộ phận của thực vật (như hoa, quả) hoặc động vật (như vỏ ) hình dáng đặc trưng giống cấu trúc van.

    • The seed capsule is valve-shaped, opening to release seeds. (Quả nang hạt hình van, mở ra để phát tán hạt.)
  • Trong kỹ thuật thiết kế: Có thể mô tả các bộ phận hoặc vật thể được chế tạo hình dáng gợi nhớ đến van.

    • The architect used a valve-shaped design for the skylight. (Kiến trúc sư đã sử dụng một thiết kế hình van cho cửa sổ trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Valve (danh từ): van, một thiết bị dùng để điều chỉnh dòng chảy của chất lỏng, khí, hoặc một bộ phận chức năng tương tự trong sinh học.
  • Valvular (tính từ): (thuộc về) van, liên quan đến van.
Từ đồng nghĩa
  • Funnel-shaped: hình phễu (thường chỉ sự tương đồng về hình dáng mở rộng một đầu).
  • Conical: hình nón (chỉ hình dáng tổng quát hơn).
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép, kết hợp giữa danh từ "valve" (van) tính từ "shaped" ( hình dạng). chủ yếu được sử dụng trong các văn bản mô tả chuyên ngành như sinh học, giải phẫu học, hoặc kỹ thuật.
valve-shaped

A small, valve-shaped seed pod lies on the mossy forest floor.

tính từ
  1. hình van