valveless
/'vælvlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có van: Mô tả một thiết bị, cơ quan hoặc hệ thống cơ học được thiết kế hoặc hoạt động mà không sử dụng van (một bộ phận để điều khiển dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc áp suất).
- Không có mảnh vỏ: (Trong thực vật học và động vật học) Mô tả một cấu trúc, đặc biệt là vỏ của một số loài động vật thân mềm, thiếu các mảnh vỏ hoặc van đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The engineer designed a valveless pump for the simple irrigation system. (Kỹ sư đã thiết kế một máy bơm không có van cho hệ thống tưới tiêu đơn giản.)
- Some ancient species had valveless shells, unlike modern clams. (Một số loài cổ đại có vỏ không có mảnh vỏ, không giống như trai hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các động cơ, máy bơm hoặc hệ thống khí nén có thiết kế đơn giản hóa, loại bỏ van để giảm chi phí bảo trì hoặc tăng độ tin cậy.
- Valveless pulsejet engines are known for their mechanical simplicity. (Động cơ tuabin xung không van được biết đến với sự đơn giản về mặt cơ khí.)
Biến thể và từ gần giống
- Valve (danh từ): Van, mảnh vỏ.
- Valved (tính từ): Có van, có mảnh vỏ.
Từ đồng nghĩa
- Không có van: Non-valvular, without valves.
- Không có mảnh vỏ: Univalved (trong một số ngữ cảnh cụ thể, nhưng cần thận trọng vì "univalve" thường chỉ động vật thân mềm có một mảnh vỏ).
tính từ
- không có van
- (thực vật học); (động vật học) không có mảnh vỏ