valveless

/'vælvlis/
Học thuật
Thân thiện
valveless

A valveless seed pod splits open to release its contents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không van: Mô tả một thiết bị, cơ quan hoặc hệ thống học được thiết kế hoặc hoạt động không sử dụng van (một bộ phận để điều khiển dòng chảy của chất lỏng, khí hoặc áp suất).
    • Không mảnh vỏ: (Trong thực vật học động vật học) Mô tả một cấu trúc, đặc biệt vỏ của một số loài động vật thân mềm, thiếu các mảnh vỏ hoặc van đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The engineer designed a valveless pump for the simple irrigation system. (Kỹ sư đã thiết kế một máy bơm không van cho hệ thống tưới tiêu đơn giản.)
    • Some ancient species had valveless shells, unlike modern clams. (Một số loài cổ đại vỏ không mảnh vỏ, không giống như trai hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kỹ thuật: Thường dùng để mô tả các động cơ, máy bơm hoặc hệ thống khí nén thiết kế đơn giản hóa, loại bỏ van để giảm chi phí bảo trì hoặc tăng độ tin cậy.
    • Valveless pulsejet engines are known for their mechanical simplicity. (Động cơ tuabin xung không van được biết đến với sự đơn giản về mặt khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Valve (danh từ): Van, mảnh vỏ.
  • Valved (tính từ): van, mảnh vỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Không van: Non-valvular, without valves.
  • Không mảnh vỏ: Univalved (trong một số ngữ cảnh cụ thể, nhưng cần thận trọng "univalve" thường chỉ động vật thân mềm một mảnh vỏ).
valveless

A valveless seed pod splits open to release its contents.

tính từ
  1. không van
  2. (thực vật học); (động vật học) không mảnh vỏ