valvulaire

Học thuật
Thân thiện
valvulaire

Le professeur montre le système valvulaire sur une grande maquette de cœur.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về van (cơ thể): Từ này mô tả những liên quan đến các van trong cơ thể, đặc biệt là van tim.
    • tính chất van: Chỉ đặc điểm hoặc cấu trúc giống như một cái van.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une maladie valvulaire cardiaque. (Một bệnhvan tim.)
    • L'examen a révélé une anomalie valvulaire. (Cuộc kiểm tra đã phát hiện một bất thường ở van.)
    • La structure valvulaire empêche le reflux du sang. (Cấu trúc dạng van ngăn chặn máu chảy ngược.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pathologie valvulaire": Bệnh lý van (tim).
    • Les pathologies valvulaires peuvent être congénitales ou acquises. (Các bệnhvan có thểbẩm sinh hoặc mắc phải.)
  • "Remplacement valvulaire": Phẫu thuật thay van.
    • Le patient a subi un remplacement valvulaire aortique. (Bệnh nhân đã trải qua một cuộc phẫu thuật thay van động mạch chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Valvule (danh từ giống cái): Van nhỏ (thường dùng trong giải phẫu).
    • Les valvules cardiaques régulent le flux sanguin. (Các van tim điều chỉnh dòng máu.)
  • Valve (danh từ giống cái): Van (nói chung, dùng trong kỹ thuật hoặc giải phẫu).
    • Une valve de sécurité. (Một van an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong lĩnh vực y học. Có thể diễn đạt bằng cụm từ "relatif aux valves/valvules" (liên quan đến các van).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
valvulaire

Le professeur montre le système valvulaire sur une grande maquette de cœur.

tính từ
  1. xem valvule
    • Repli valvulaire
      nếp van
    • Lésion valvulaire
      thương tổn van