vampirique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giống ma cà rồng, có tính chất ma cà rồng: Chỉ đặc điểm liên quan đến ma cà rồng, một sinh vật huyền thoại hút máu người để sống.
- (Nghĩa bóng) Tham tàn, bóc lột: Chỉ hành vi hoặc bản chất bòn rút, hút cạn sức lực, tài nguyên hoặc tài chính của người khác một cách tàn nhẫn và ích kỷ, tương tự như cách ma cà rồng hút máu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une créature vampirique hante les contes anciens. (Một sinh vật giống ma cà rồng ám ảnh những câu chuyện cổ xưa.)
- Ce prêt à intérêts excessifs a des conditions vampiriques. (Khoản vay lãi suất cắt cổ này có những điều kiện tham tàn.)
- Il a dénoncé le système vampirique qui exploitait les travailleurs. (Anh ấy đã lên án hệ thống bóc lột tham tàn đã bóc lột người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une relation vampirique": Một mối quan hệ bóc lột, trong đó một bên liên tục hút cạn năng lượng, tình cảm hoặc tài nguyên của bên kia mà không đền đáp lại.
- Elle a finalement mis fin à cette relation vampirique. (Cô ấy cuối cùng đã chấm dứt mối quan hệ bóc lột đó.)
"Une économie vampirique": Một nền kinh tế hoặc mô hình kinh doanh dựa trên việc bòn rút giá trị từ một nhóm người hoặc tài nguyên mà không tạo ra giá trị thực sự hoặc bền vững.
- Certains accusent ce modèle de plateforme d'être une économie vampirique. (Một số người cáo buộc mô hình nền tảng này là một nền kinh tế bóc lột.)
Biến thể và từ gần giống
Vampire (danh từ): Ma cà rồng.
- Dracula est le vampire le plus célèbre. (Dracula là ma cà rồng nổi tiếng nhất.)
Vampirisme (danh từ): Hành vi hoặc đặc tính giống ma cà rồng; (nghĩa bóng) sự bóc lột, tham tàn.
- Le vampirisme financier de cette entreprise a été exposé. (Hành vi bóc lột tài chính tham tàn của công ty này đã bị phơi bày.)
Từ đồng nghĩa
- Sanguinaire: Khát máu, tàn bạo (nhấn mạnh tính bạo lực).
- Parasite: Ký sinh, bám hút (nhấn mạnh việc sống dựa vào vật chủ).
- Exploiteur: Bóc lột, có tính bóc lột.
- Prédateur: Có tính săn mồi, tham tàn (trong kinh doanh, tài chính).
Thành ngữ liên quan
Être un vampire émotionnel: Là một "ma cà rồng" tình cảm, chỉ người liên tục hút cạn năng lượng và sự quan tâm của người khác mà không cho lại gì.
- Méfie-toi, il a la réputation d'être un vampire émotionnel. (Hãy cẩn thận, anh ta có tiếng là một ma cà rồng tình cảm.)
Une pratique vampirique: Một hành vi hoặc thông lệ mang tính bóc lột, hút máu.
- Ces frais cachés sont une pratique vampirique inacceptable. (Những khoản phí ẩn này là một hành vi bóc lột không thể chấp nhận được.)
tính từ
- tham tàn