vampirique

Học thuật
Thân thiện
vampirique

Une créature vampirique se cache dans l'ombre d'un vieux manoir.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống ma rồng, tính chất ma rồng: Chỉ đặc điểm liên quan đến ma rồng, một sinh vật huyền thoại hút máu người để sống.
    • (Nghĩa bóng) Tham tàn, bóc lột: Chỉ hành vi hoặc bản chất bòn rút, hút cạn sức lực, tài nguyên hoặc tài chính của người khác một cách tàn nhẫn ích kỷ, tương tự như cách ma rồng hút máu.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une créature vampirique hante les contes anciens. (Một sinh vật giống ma rồng ám ảnh những câu chuyện cổ xưa.)
    • Ce prêt à intérêts excessifs a des conditions vampiriques. (Khoản vay lãi suất cắt cổ này những điều kiện tham tàn.)
    • Il a dénoncé le système vampirique qui exploitait les travailleurs. (Anh ấy đã lên án hệ thống bóc lột tham tàn đã bóc lột người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une relation vampirique": Một mối quan hệ bóc lột, trong đó một bên liên tục hút cạn năng lượng, tình cảm hoặc tài nguyên của bên kia không đền đáp lại.

    • Elle a finalement mis fin à cette relation vampirique. ( ấy cuối cùng đã chấm dứt mối quan hệ bóc lột đó.)
  • "Une économie vampirique": Một nền kinh tế hoặc mô hình kinh doanh dựa trên việc bòn rút giá trị từ một nhóm người hoặc tài nguyên không tạo ra giá trị thực sự hoặc bền vững.

    • Certains accusent ce modèle de plateforme d'être une économie vampirique. (Một số người cáo buộc mô hình nền tảng nàymột nền kinh tế bóc lột.)
Biến thể từ gần giống
  • Vampire (danh từ): Ma rồng.

    • Dracula est le vampire le plus célèbre. (Dracula là ma rồng nổi tiếng nhất.)
  • Vampirisme (danh từ): Hành vi hoặc đặc tính giống ma rồng; (nghĩa bóng) sự bóc lột, tham tàn.

    • Le vampirisme financier de cette entreprise a été exposé. (Hành vi bóc lột tài chính tham tàn của công ty này đã bị phơi bày.)
Từ đồng nghĩa
  • Sanguinaire: Khát máu, tàn bạo (nhấn mạnh tính bạo lực).
  • Parasite: Ký sinh, bám hút (nhấn mạnh việc sống dựa vào vật chủ).
  • Exploiteur: Bóc lột, tính bóc lột.
  • Prédateur: tính săn mồi, tham tàn (trong kinh doanh, tài chính).
Thành ngữ liên quan
  • Être un vampire émotionnel: Là một "ma rồng" tình cảm, chỉ người liên tục hút cạn năng lượng sự quan tâm của người khác không cho lại .

    • Méfie-toi, il a la réputation d'être un vampire émotionnel. (Hãy cẩn thận, anh ta có tiếngmột ma rồng tình cảm.)
  • Une pratique vampirique: Một hành vi hoặc thông lệ mang tính bóc lột, hút máu.

    • Ces frais cachés sont une pratique vampirique inacceptable. (Những khoản phí ẩn nàymột hành vi bóc lột không thể chấp nhận được.)
vampirique

Une créature vampirique se cache dans l'ombre d'un vieux manoir.

tính từ
  1. tham tàn