vampirisme

Học thuật
Thân thiện
vampirisme

Une personne lit un livre sur le vampirisme dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thói tham tàn: Hành động bóc lột, hút máu người khác một cách tàn nhẫn, vô đạo đức, thường trong bối cảnh xã hội hoặc kinh tế.
    • (Y học) Chứng loạn dâm xác chết: Một chứng bệnh tâm thần hiếm gặp, biểu hiện bằng sự hưng phấn tình dục khi nhìn thấy hoặc tiếp xúc với xác chết.
    • (Từ , nghĩa ) Tệ ma rồng, sự tin ma rồng: Tập tục hoặc niềm tin liên quan đến ma rồng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vampirisme de certains patrons exploitant leurs employés est dénoncé. (Thói tham tàn của một số ông chủ bóc lột nhân viên của họ bị lên án.)
    • En psychiatrie, le vampirisme est une paraphilie extrêmement rare. (Trong tâm thần học, chứng loạn dâm xác chếtmột chứng lệch lạc tình dục cực kỳ hiếm gặp.)
    • Les légendes sur le vampirisme étaient très répandues en Europe de l'Est. (Những truyền thuyết về tệ ma rồng đã từng rất phổ biếnĐông Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le vampirisme économique": Chủ nghĩa bóc lột kinh tế.

    • Ce système est accusé de vampirisme économique envers les pays en développement. (Hệ thống này bị cáo buộc chủ nghĩa bóc lột kinh tế đối với các nước đang phát triển.)
  • "Le vampirisme social": Sựsinh xã hội, lối sống dựa dẫm, bòn rút của người khác.

    • Il a été critiqué pour son vampirisme social, vivant aux crochets de sa famille. (Anh ta bị chỉ trích lối sốngsinh xã hội, sống bám vào gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Vampire (danh từ giống đực/giống cái): Ma rồng; (nghĩa bóng) kẻ bóc lột, kẻ hút máu.

    • Un vampire littéraire. (Một ma rồng trong văn học.)
    • Un vampire financier. (Một tay bóc lột tài chính.)
  • Vampirique (tính từ): (Thuộc về) ma rồng; tính chất bóc lột, hút máu.

    • Une créature vampirique. (Một sinh vật ma rồng.)
    • Une relation vampirique. (Một mối quan hệ bóc lột.)
Từ đồng nghĩa
  • Exploitation (sự bóc lột): Đối với nghĩa "tham tàn".
  • Nécrophilie (chứng loạn dâm xác chết): Đồng nghĩa chính xác trong y học.
  • Croyance aux vampires (niềm tin vào ma rồng): Đối với nghĩa .
Các cụm từ liên quan
  • Pratiquer le vampirisme: Thực hành/tin theo tệ ma rồng (nghĩa ); hành vi bóc lột (nghĩa bóng).
    • Une secte accusée de pratiquer le vampirisme. (Một giáo phái bị cáo buộc thực hành tệ ma rồng.)
Thành ngữ liên quan
  • Être un vampire: Là một kẻ bóc lột, hút máu người khác (nghĩa bóng).
    • Ce prêteur à gages est un vrai vampire. (Tay cầm đồ này đúngmột kẻ hút máu thực sự.)
vampirisme

Une personne lit un livre sur le vampirisme dans une bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. thói tham tàn
  2. (y học) chứng loạn dâm xác chết
  3. (từ , nghĩa ) tệ ma rồng, sự tin ma rồng