van allen
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- James Van Allen: Tên của một nhà vật lý học người Mỹ (1914–2006), nổi tiếng với việc khám phá ra các vành đai bức xạ bao quanh Trái Đất.
- Vành đai Van Allen: Các vành đai bức xạ do Van Allen phát hiện, gồm hai vùng hình xuyến chứa các hạt mang điện tích bị giữ lại bởi từ trường Trái Đất.
Ví dụ sử dụng
- (James Van Allen là một nhà vật lý tiên phong trong nghiên cứu không gian.)
- (Các vành đai Van Allen bảo vệ Trái Đất khỏi bức xạ mặt trời có hại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Van Allen radiation belts": cụm từ chính xác để chỉ các vành đai bức xạ.
- Satellites must avoid the Van Allen radiation belts to prevent damage. (Các vệ tinh phải tránh các vành đai bức xạ Van Allen để ngăn ngừa hư hại.)
"Van Allen probe": tàu thăm dò không gian nghiên cứu các vành đai này.
- NASA's Van Allen Probes provided valuable data about the belts. (Các tàu thăm dò Van Allen của NASA đã cung cấp dữ liệu quý giá về các vành đai.)
Biến thể và từ gần giống
- Van Allen belt (danh từ): vành đai Van Allen (dạng số ít).
- Van Allen radiation (danh từ): bức xạ Van Allen.
Từ đồng nghĩa
- Radiation belt: vành đai bức xạ (thuật ngữ chung, không riêng Van Allen).
- Magnetospheric trap: bẫy từ quyển (thuật ngữ khoa học).
Các cụm từ liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan đến "Van Allen".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Van Allen".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "van allen"