vanadate
/'vænədeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Hoá học):
- Vanađat: Một loại muối hoặc este của axit vanadic; một anion chứa vanadi hoá trị năm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ammonium vanadate is used as a catalyst. (Amoni vanađat được dùng làm chất xúc tác.)
- The mineral contains lead vanadate. (Khoáng vật này chứa chì vanađat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học như hóa học vô cơ, khoáng vật học và công nghiệp.
- The formation of vanadate complexes was studied. (Sự hình thành các phức chất vanađat đã được nghiên cứu.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanadic acid (n): Axit vanadic (H₃VO₄), axit gốc tạo ra các vanađat.
- Vanadyl (n): Ion VO²⁺, thường xuất hiện trong các hợp chất khác với vanađat.
Từ đồng nghĩa
danh từ
- (hoá học) vanađat