vanadinite

Học thuật
Thân thiện
vanadinite

Le minéralogiste examine un spécimen de vanadinite sous une loupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vanadinit: Một khoáng vật chứa chì vanadi, thường màu đỏ, cam hoặc nâu, một quặng quan trọng của vanadi. thuộc nhóm apatit thường kết tinh dưới dạng lăng trụ sáu phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vanadinite est souvent associée à d'autres minéraux de plomb. (Vanadinit thường đi kèm với các khoáng vật chì khác.)
    • On trouve de beaux spécimens de vanadinite au Maroc. (Người ta tìm thấy những mẫu vật đẹp của vanadinit ở Maroc.)
    • La couleur vive de la vanadinite la rend très reconnaissable. (Màu sắc rực rỡ của vanadinit khiến rất dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực địa chất học, khoáng vật học khai khoáng.
    • La formule chimique de la vanadinite est Pb₅(VO₄)₃Cl. (Công thức hóa học của vanadinit là Pb₅(VO₄)₃Cl.)
Biến thể từ gần giống
  • Vanadate (danh từ giống đực): Vanadat, muối hoặc ester của axit vanadic.
  • Vanadium (danh từ giống đực): Vanadi, nguyên tố hóa học (ký hiệu V).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ khoáng vật học chính xác này. Có thể mô tảun minéral de plomb et de vanadium (một khoáng vật chì vanadi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
vanadinite

Le minéralogiste examine un spécimen de vanadinite sous une loupe.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) vanadinit