vanadium
/və'neidjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vanađi: Một nguyên tố hóa học, là kim loại màu trắng bạc, cứng, ký hiệu là V, số nguyên tử 23. Nó được sử dụng chủ yếu để sản xuất hợp kim thép cứng và bền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vanadium est un élément chimique métallique. (Vanađi là một nguyên tố hóa học kim loại.)
- L'acier au vanadium est très résistant. (Thép vanađi rất bền.)
- On trouve du vanadium dans certains minerais. (Người ta tìm thấy vanađi trong một số loại quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học và luyện kim, "vanadium" thường được nhắc đến trong các cụm từ chỉ hợp chất hoặc hợp kim của nó, ví dụ: (oxit vanađi), (thép vanađi).
Biến thể và từ liên quan
- Vanadate (danh từ giống đực): Vanadat (muối hoặc ester của axit vanadic).
- Vanadique (tính từ): Thuộc về vanađi, đặc biệt chỉ vanađi ở hóa trị cao.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến cho tên một nguyên tố hóa học cụ thể. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng cụm từ (nguyên tố 23) hoặc (kim loại V) để chỉ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ chỉ một nguyên tố.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vanadium".
danh từ giống đực
- (hóa học) vanađi