vandal
/'vændəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ phá hoại, người cố ý phá hủy hoặc làm hư hại tài sản công cộng hoặc tư nhân: Một người hành động với ác ý hoặc sự thiếu tôn trọng, làm hư hại những thứ như tòa nhà, phương tiện giao thông, hoặc tài sản văn hóa.
- (Lịch sử) Người Vandal: Thành viên của một bộ tộc Germanic cổ đại nổi tiếng với việc cướp phá thành Rome vào năm 455.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa hiện đại):
- The police are looking for the vandal who spray-painted graffiti on the museum wall. (Cảnh sát đang tìm kẻ phá hoại đã xịt sơn vẽ bậy lên tường bảo tàng.)
- Acts of vandalism, like breaking windows, cost the city a lot of money each year. (Những hành vi phá hoại, như đập vỡ cửa kính, khiến thành phố tốn nhiều tiền mỗi năm.)
Danh từ (Nghĩa lịch sử):
- The Vandals sacked Rome in 455 AD. (Người Vandal đã cướp phá thành Rome vào năm 455 sau Công nguyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Internet vandal": kẻ phá hoại trên mạng, người cố ý làm hư hại hoặc phá hỏng thông tin, trang web trên internet.
- The website was taken down by an internet vandal. (Trang web đã bị đánh sập bởi một kẻ phá hoại trên mạng.)
Biến thể và từ gần giống
Vandalism (danh từ): hành vi phá hoại, sự cố ý phá hủy hoặc làm hư hại tài sản.
- Vandalism of public property is a serious crime. (Hành vi phá hoại tài sản công là một tội nghiêm trọng.)
Vandalize (động từ): phá hoại, cố ý làm hư hại tài sản.
- Someone vandalized the park benches. (Ai đó đã phá hoại những chiếc ghế dài trong công viên.)
Từ đồng nghĩa
- Destroyer: kẻ phá hủy.
- Hooligan: du côn, kẻ côn đồ (thường gây rối và phá hoại).
- Saboteur: kẻ phá hoại (thường với mục đích chính trị hoặc chiến tranh).
Thành ngữ liên quan
- (Nghĩa bóng) To be a vandal: hành xử như một kẻ phá hoại, thiếu văn hóa và tôn trọng.
- He was being a total vandal, throwing litter everywhere in the pristine forest. (Hắn ta hành xử đúng là một kẻ phá hoại, vứt rác khắp nơi trong khu rừng nguyên sơ.)
danh từ
- người phá hoại những công trình văn hoá (với ác tâm hay vì ngu dốt)