vandalise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Phá hoại, cố ý hủy hoại: "vandalise" có nghĩa cố tình phá hủy hoặc làm hư hỏng tài sản, đặc biệt tài sản công cộng, một cách vô ý thức hoặc chủ đích.
dụ sử dụng
  • (Những thanh thiếu niên bị bắt khi đang cố gắng phá hoại phòng tập thể dục của trường.)
  • (Việc phá hoại các tượng đài công cộng bất hợp pháp.)
  • (Ai đó đã phá hoại ghế đá công viên bằng sơn xịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to vandalise property": phá hoại tài sản.

    • The vandals vandalised several cars in the neighborhood. (Những kẻ phá hoại đã phá hỏng nhiều xe hơi trong khu phố.)
  • "to vandalise a building": phá hoại một tòa nhà.

    • The abandoned factory was vandalised by local youth. (Nhà máy bỏ hoang đã bị thanh niên địa phương phá hoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Vandalism (danh từ): hành vi phá hoại.

    • Vandalism is a serious crime in many countries. (Phá hoại một tội nghiêm trọngnhiều quốc gia.)
  • Vandal (danh từ): kẻ phá hoại.

    • The vandals were arrested and charged with criminal damage. (Những kẻ phá hoại đã bị bắt bị buộc tội gây thiệt hại hình sự.)
Từ đồng nghĩa
  • Destroy: phá hủy.
  • Damage: làm hư hỏng.
  • Trash (thông tục): phá hỏng, làm rác rưởi.
  • Deface: làm xấu, làm biến dạng (bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Vandalise up (không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức): phá hoại một cách hệ thống.
    • The whole street was vandalised up after the riot. (Cả con phố đã bị phá hoại nát sau cuộc bạo loạn.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "vandalise".)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vandalise
A person vandalises a park bench with spray paint.