windlass

/'windl s/
Học thuật
Thân thiện
windlass

The sailor turns the windlass to raise the anchor.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):

    • Tời: Một thiết bị học dùng để nâng hoặc kéo vật nặng, thường bao gồm một trục hình trụ (tang cuốn) được quay bằng tay thông qua tay quay hoặc đòn bẩy, trên đó dây cáp hoặc dây thừng được cuốn vào.
    • Máy tời đơn giản: Một loại máy tời cổ điển, thường dùng trong các ứng dụng như neo tàu thuyền, kéo nước từ giếng, hoặc nâng vật liệu trong xây dựng.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Kéo bằng tời: Hành động sử dụng thiết bị tời để nâng lên hoặc kéo một vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sailors used the windlass to raise the heavy anchor. (Các thủy thủ đã sử dụng tời để kéo chiếc neo nặng lên.)
    • An old wooden windlass was still mounted over the well. (Một chiếc tời bằng gỗ vẫn được lắp đặt trên miệng giếng.)
    • The principle of the windlass has been used since ancient times. (Nguyên của tời đã được sử dụng từ thời cổ đại.)
  • Động từ:

    • They had to windlass the crate onto the ship's deck. (Họ phải dùng tời để kéo thùng hàng lên boong tàu.)
    • The cargo was carefully windlassed from the dock. (Hàng hóa đã được kéo cẩn thận từ bến tàu lên bằng tời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To work the windlass": Vận hành, quay tời.

    • It took four men to work the windlass and lift the stone. (Cần bốn người đàn ông để vận hành tời nâng tảng đá lên.)
  • "Windlass and capstan": Tời trục tời (thường dùng trong hàng hải để so sánh hai thiết bị kéo tương tự, trong đó capstan trục quay thẳng đứng).

    • On the old ship, both a windlass and a capstan were used for different anchoring and hauling tasks. (Trên con tàu , cả tời trục tời đều được sử dụng cho các nhiệm vụ neo đậu kéo khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Winch (n): Tời, tời điện/hiện đại (thường công suất lớn hơn có thể chạy bằng động cơ).
  • Capstan (n): Trục tời (một thiết bị tương tự với trục quay thẳng đứng).
  • Hoist (n): Pa-lăng, thiết bị nâng.
Từ đồng nghĩa
  • Hoisting device: Thiết bị nâng.
  • Winch: Tời.
  • Lifting gear: Thiết bị nâng hạ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho "windlass" với tư cách động từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "windlass".)

windlass

The sailor turns the windlass to raise the anchor.

danh từ
  1. (kỹ thuật) tời
ngoại động từ
  1. kéo bằng tời

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống