vanillisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chứng nhiễm độc vani: Một chứng bệnh hoặc tình trạng nhiễm độc do tiếp xúc quá mức hoặc nhạy cảm với vani hoặc các sản phẩm có chứa vani, thường liên quan đến công nhân trong ngành chế biến thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le vanillisme est une maladie professionnelle rare. (Chứng nhiễm độc vani là một bệnh nghề nghiệp hiếm gặp.)
- Les symptômes du vanillisme peuvent inclure des maux de tête et des irritations cutanées. (Các triệu chứng của chứng nhiễm độc vani có thể bao gồm đau đầu và kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ y học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc nghề nghiệp để mô tả một loại bệnh lý cụ thể.
- Le diagnostic de vanillisme a été confirmé par le médecin du travail. (Chẩn đoán chứng nhiễm độc vani đã được bác sĩ lao động xác nhận.)
Biến thể và từ gần giống
- Vanille (danh từ giống cái): quả vani, hương vani.
- La vanille est une épice très utilisée en pâtisserie. (Vani là một loại gia vị được sử dụng rộng rãi trong làm bánh.)
- Vanillier (danh từ giống đực): cây vani.
- Le vanillier est une orchidée grimpante. (Cây vani là một loài phong lan leo.)
Từ đồng nghĩa
- Intoxication à la vanille: nhiễm độc vani.
- Affection due à la vanille: chứng bệnh do vani gây ra.
Lưu ý
- Từ hiếm gặp: "Vanillisme" là một thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong văn bản y học hoặc an toàn lao động.
danh từ giống đực
- (y học) chứng nhiễm độc vani